| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef36
|
Dương Ái Yến
|
Huỳnh Mai Chi
|
3006/2020-KDTS
|
Fri Apr 10 2015 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán trưởng Diệp Hoàng Minh
|
Sun Mar 10 1985 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034965937611
|
Tue Nov 23 2010 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef37
|
Huỳnh Sơn Tuấn
|
Châu Anh
|
3316/2023-TADN
|
Sat Dec 07 2019 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Ngọc Trí
|
Tue Sep 13 1955 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037999237657
|
Wed Oct 22 2014 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef38
|
Quách Sơn Tú
|
Đoàn Ái Hạnh
|
1674/2021-GDST
|
Fri Oct 16 2015 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Lộc Linh
|
Sun Aug 16 1970 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030995309186
|
Sun Dec 07 1986 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef39
|
Lý Tuấn Huy
|
Lăng Thanh Thu
|
7893/2024-TADN
|
Thu Feb 25 2021 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Hoa Xuân
|
Tue Jan 07 1958 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026018297125
|
Thu Jul 30 1981 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef3a
|
Lý Quang Thiện
|
Ôn Thanh Anh
|
2097/2021-GDTS
|
Tue Aug 14 2018 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Tuyết Thúy
|
Wed Feb 13 1985 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037969774061
|
Tue Mar 24 1998 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef3b
|
Lăng Thiện Minh
|
Quách Linh Thơ
|
3044/2022-TPKD
|
Wed Aug 24 2022 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Quách Thanh Khang
|
Sun Jul 17 2005 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
002965766453
|
Mon Apr 26 2021 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef3c
|
Lý Bảo Long
|
Hứa Xuân Hạnh
|
6809/2023-HSTS
|
Mon Jun 29 2015 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Phạm Nhung
|
Mon Jan 26 1959 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024007544998
|
Sat Feb 11 1984 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef3d
|
Lộc Tiến Dũng
|
Lâm Lan Thanh
|
0559/2024-KDTS
|
Thu Aug 15 2024 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Tô Thúy Trang
|
Tue May 31 2005 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002019777246
|
Wed Dec 21 2022 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef3e
|
Huỳnh Thơ
|
Thân Thị Vân
|
6583/2018-TPKD
|
Mon Aug 11 2025 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Vương Đình Trung
|
Sun Nov 05 2000 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035974632127
|
Sat Nov 14 2020 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef3f
|
Hứa Quang Minh
|
Phùng Cẩm Hồng
|
9803/2023-TPKD
|
Sat Oct 25 2025 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Lan Lan
|
Sun May 07 1950 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024951449940
|
Wed Nov 24 1993 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |