| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb7a
|
Lê Văn Phong
|
Huỳnh Hoa Khanh
|
7554/2019-KDTS
|
Fri Oct 16 2015 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Phùng Lệ
|
Mon Jul 08 1946 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024999892568
|
Thu Aug 20 1959 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb7b
|
Triệu Hoàng Bảo
|
Tô Cẩm Khanh
|
6678/2018-TPKD
|
Mon Aug 06 2018 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Hồ Bích Hồng
|
Fri Sep 04 1970 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030967102410
|
Mon Mar 15 2021 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb7c
|
Đinh Văn Tân
|
Đỗ Linh Quỳnh
|
2848/2021-GDTS
|
Tue Nov 01 2016 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán Lưu Tân Việt
|
Mon Nov 07 1994 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036024588738
|
Mon Aug 31 2009 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb7d
|
Ưng Thị Xuân
|
Quách Việt Tuyết
|
1971/2019-KDTS
|
Sat Jun 29 2024 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Khắc Phúc
|
Wed Dec 01 2004 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035980797803
|
Sun Dec 25 2022 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb7e
|
Phan Khanh
|
Mai Huyền Huyền
|
4983/2024-TPKD
|
Sun Oct 23 2022 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Cao Thiện Trúc
|
Wed Jul 12 2006 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001957863971
|
Wed Aug 17 2022 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb7f
|
Nhữ Trang
|
Phùng Minh
|
4668/2021-HSST
|
Thu Mar 21 2019 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Ánh Nga
|
Mon Jul 18 1983 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035953673540
|
Wed Mar 21 2007 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb80
|
Dương Như Hoa
|
Trương Nhân Hùng
|
6973/2024-KDTS
|
Sun Jun 15 2025 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Đoàn Mai Chi
|
Thu Jul 02 1964 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
036002627955
|
Sat Jul 05 1975 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb81
|
Bành Tiến Vương
|
Huỳnh Xuân Nga Tâm
|
6812/2023-TADN
|
Wed Sep 11 2019 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Hoa Oanh
|
Fri Jun 09 1961 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
034957697830
|
Wed May 07 1980 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb82
|
Dương Vân Hồng Tuyết
|
Mai Việt Linh
|
2369/2021-TPKD
|
Fri May 13 2022 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp cao Tống Thùy Diệu
|
Wed Apr 11 1956 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034001987084
|
Wed Jul 28 1982 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb83
|
Thái Duy Phong
|
Đoàn Thu Hạnh
|
9860/2022-HSST
|
Mon Oct 04 2021 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Phùng Đại Kiên
|
Fri Nov 28 1986 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
001012520877
|
Sat Sep 21 2013 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |