_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafb70
Ma Hải Thế
Từ Kim Quỳnh
3426/2022-KDTS
Fri Sep 03 2021 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán chính Quách Vân
Tue Mar 28 1995 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
002986796407
Wed Apr 20 2016 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb71
Đặng Vương
Từ Xuân Trang
1129/2023-KDTS
Thu Oct 07 2021 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán chính Diệp Hồng Nga
Sat Dec 09 1967 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
035988517249
Sun May 07 1995 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb72
Ma Như Diệu
Diệp Công Tài
5031/2018-TPKD
Fri Aug 27 2021 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Lê Hoàng Minh Lộc
Thu Jan 18 2001 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
030023939487
Sun Nov 07 2021 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb73
Trương Quỳnh Ngân
Hứa Phương Thảo
7834/2023-TPKD
Mon May 15 2017 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán chính Nguyễn Hoa
Fri Jul 10 1981 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
035969850669
Tue Jul 24 2007 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb74
Bành Duy Đạt
Nhữ Ánh Bảo
6923/2018-GDTS
Sun Jul 13 2025 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán Châu Loan Lan
Tue Feb 02 1965 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
034001413951
Wed Aug 18 1982 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb75
Đinh Thành Khánh
Cù Giang Thảo
3358/2020-HSTS
Mon Jul 22 2024 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán chính Ngô Đình Đức
Wed Feb 16 1994 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
035016286150
Sat Mar 26 2016 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb76
Đào Cường
Ôn Thùy Oanh
5750/2020-HSST
Tue Mar 14 2023 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Trương Nhân Việt
Wed Mar 28 1951 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
026973381889
Fri Apr 16 1982 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb77
Vũ Long
Lưu Loan Hải
4310/2023-HSST
Tue Oct 17 2023 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp cao Lưu Thùy Phương
Sun Oct 28 1956 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
036984612077
Fri Jul 12 1996 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb78
Đinh Bảo Vương
Đoàn Cẩm Huyền
2903/2019-DSST
Sat Feb 28 2015 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán trưởng Vương Tất Trung
Sat Feb 03 2001 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
030010958565
Thu Feb 29 2024 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb79
Hoàng Thu Xuân
Trương Vân
7648/2018-HSST
Sun Jun 11 2023 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Phó Thẩm phán trưởng Lý Quang Quang
Mon Jan 10 1955 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
025965667562
Sun Jun 03 2018 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL