| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb66
|
Thái Ánh Lệ
|
Đinh Minh Hạnh
|
4599/2022-TADN
|
Tue Apr 21 2015 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Minh Đức
|
Fri Mar 20 1987 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
034970966868
|
Sun Nov 03 2019 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb67
|
Hoàng Tuấn Thành
|
Trần Ngọc Hoa
|
2785/2019-HSST
|
Sat Apr 22 2017 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Vương Giang Bảo
|
Fri Jun 25 1993 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037979253972
|
Sat May 22 2021 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb68
|
Đỗ Việt Tùng
|
Huỳnh Hồng
|
3970/2023-TPKD
|
Wed May 31 2023 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Đào Giang Nhung
|
Tue Feb 24 2004 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
034015905745
|
Fri Jun 28 2024 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb69
|
Mai Vinh Đạt
|
Cù Thị Mai
|
9896/2020-KDTS
|
Thu Nov 18 2021 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Trọng Tuấn
|
Sun Jun 10 1979 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030969612231
|
Sat Jun 08 1996 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb6a
|
Lưu Phương Nhung
|
Đặng Trang
|
9673/2020-GDST
|
Fri May 22 2015 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Thị Hoa
|
Tue Sep 25 1984 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033998134216
|
Sat Oct 05 2013 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb6b
|
Khương Thanh Hiền
|
Tăng Thiện Lâm
|
8977/2019-KDTS
|
Fri Feb 25 2022 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Thúy Hương
|
Thu Jun 26 2003 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
024012760735
|
Tue Nov 28 2023 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb6c
|
Tô Thúy Diệu
|
Trần Sơn Minh
|
9463/2021-GDTS
|
Sun Sep 14 2025 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Linh
|
Sat Jul 11 1959 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
035010133540
|
Mon Mar 23 1992 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb6d
|
Đỗ Oanh
|
Đinh Quang Hoàng
|
3014/2021-KDTS
|
Thu Jun 14 2018 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán trưởng Mai Như Trúc
|
Thu Mar 17 1949 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030015499794
|
Thu Feb 03 2000 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb6e
|
Bùi Diệu Nga
|
Trần Đăng Linh
|
6952/2021-GDTS
|
Fri Apr 05 2024 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Nguyễn Thu Thảo
|
Thu Sep 21 2006 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
001991141686
|
Sun Jun 16 2019 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb6f
|
Huỳnh Kim Oanh
|
Đinh Thiện Diệu
|
8725/2023-GDST
|
Fri Mar 12 2021 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Thiện Hùng
|
Fri Apr 25 1947 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002953817630
|
Fri Mar 12 2021 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |