| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb5c
|
Bùi Thanh Thịnh
|
Đặng Ánh Ngân
|
7654/2019-TPKD
|
Mon Jul 28 2025 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Đào Khắc Cường
|
Tue Jul 02 1957 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030988982024
|
Sun Mar 24 2019 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb5d
|
Khương Xuân Khang
|
Diệp Anh
|
0690/2024-TPKD
|
Wed Jul 22 2020 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Như Tâm Yến
|
Sun Feb 04 1979 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
027981602595
|
Tue Apr 20 1999 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb5e
|
Đỗ Phương Yến
|
Lý Việt Dũng
|
0413/2022-HSST
|
Mon Apr 20 2020 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Dương Loan Tâm Khanh
|
Sat Nov 24 1956 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025971472283
|
Wed Jul 07 2004 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb5f
|
Cù Hồng Lệ
|
Đinh Thanh Dũng
|
5390/2020-TADN
|
Mon Aug 03 2020 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Châu Tuấn Hoàng
|
Sun Jan 28 1962 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
030022731050
|
Sat Sep 05 1987 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb60
|
Lưu Lan Loan
|
Trần Việt Đạt
|
7602/2024-DSST
|
Sun Dec 19 2021 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Hoàng Vương
|
Tue Jan 31 1978 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002983735841
|
Fri May 03 1996 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb61
|
Đinh Hữu Phúc
|
Thân Như Thảo
|
3444/2020-HSTS
|
Fri Sep 02 2016 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán chính Tô Hải Hải
|
Sat Jun 02 1945 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
001983281641
|
Sun Sep 13 2020 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb62
|
Hứa Thị Hiền
|
Hồ Vinh Quang
|
4066/2023-HSST
|
Thu Jul 09 2020 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Xuân Hùng
|
Sat Mar 23 1957 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035016506580
|
Mon Apr 04 2005 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb63
|
Đoàn Giang
|
Diệp Quỳnh Phương
|
7899/2020-HSTS
|
Mon Dec 05 2022 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Công Trí
|
Fri Aug 30 1991 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037988873788
|
Sun Jul 24 2022 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb64
|
Tống Bảo Dũng
|
Ma Ái Diệu
|
8068/2020-TPKD
|
Mon Nov 16 2020 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán trưởng Bành Hoa Hà
|
Sun Dec 04 2005 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
037017230539
|
Thu Aug 11 2016 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb65
|
Lăng Hải
|
Ngô Công Đạt Bình
|
9742/2018-TPKD
|
Tue Mar 01 2022 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán trưởng Lê Đại Thiện
|
Sat Jul 04 1987 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
030958487457
|
Sat Dec 23 1995 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |