_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafb52
Lộc Thùy Ngân
Bùi Ngọc Hải
6053/2024-GDST
Tue Oct 20 2015 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp cao Triệu Thành Sơn
Tue Aug 19 2003 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
027980554796
Sun Jul 30 2023 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb53
Tăng Tân Khải
Đào Loan Hiền
0730/2019-GDST
Sun Dec 05 2021 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Đình Tài
Sat Nov 15 1947 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
036968199548
Sat Dec 28 2013 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb54
Bành Bích Tuyết
Bành Thu Hiền
8883/2024-TPKD
Thu Jan 02 2025 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán chính Lưu Phương Ngân
Fri Apr 25 1997 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033976428411
Sun Apr 22 2018 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb55
Trần Giang
Võ Tuyết Hải
2495/2022-DSST
Tue Jul 30 2024 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán trưởng Ma Giang Hà
Sat Apr 21 1962 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
025959479921
Mon Mar 07 2005 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb56
Hoàng Thanh Thành
Ôn Quỳnh Anh
2786/2018-GDST
Fri Aug 06 2021 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán chính Lâm Thúy
Mon Jan 03 1949 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
025022979128
Mon May 03 2021 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb57
Lộc Loan Khanh
Dương Trọng Trung
2223/2018-DSST
Mon Nov 30 2020 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp cao Ôn Bảo Quang
Thu Jan 21 1965 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
037983434818
Mon Mar 11 2024 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb58
Từ Hoàng Khang
Diệp Thanh Lệ
8225/2021-HSTS
Fri Feb 22 2019 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Đức Thành
Sun Sep 03 1972 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
026959126979
Tue Jan 26 1988 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb59
Tô Cẩm Hạnh
Lưu Mai Tuyết
0913/2020-KDTS
Fri Jan 15 2016 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Ưng Đại Thịnh
Sun Sep 23 2001 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
002024884385
Mon Sep 03 2018 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb5a
Vương Ngọc Tân
Khương Thùy Thảo
8342/2018-GDST
Sun May 25 2025 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán chính Vũ Thúy Khanh
Wed Aug 13 1947 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
037987499350
Tue Jul 13 2010 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb5b
Phạm Thiện Hoa
Đào Hiền
9497/2018-GDTS
Sun Oct 25 2015 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp cao Hồ Duy Phúc
Thu Mar 25 1971 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
036991524230
Tue Jul 26 2005 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL