| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb48
|
Hoàng Đại Tuấn
|
Võ Mai Ngân
|
1721/2019-HSST
|
Tue Jul 25 2017 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Hà
|
Fri Jun 15 1951 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
033968201153
|
Tue Nov 01 1977 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb49
|
Lăng Hùng
|
Triệu Quỳnh Hoa
|
0389/2022-HSST
|
Sat Aug 29 2015 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Thành Linh
|
Fri Apr 01 1994 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035970724677
|
Sat Mar 25 2017 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb4a
|
Vũ Diệu Nhung
|
Lộc Linh Oanh
|
0623/2018-GDTS
|
Fri Jan 31 2025 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Lý Hồng Mai
|
Mon Jun 07 1982 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034983442325
|
Thu Nov 12 2020 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb4b
|
Đặng Kim Khanh
|
Lâm Xuân Vân
|
6902/2020-HSTS
|
Mon Jul 29 2024 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Tăng Quang Đức
|
Sat Apr 09 1988 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034988451427
|
Fri Jun 01 2007 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb4c
|
Vương Ngọc Anh
|
Châu Đăng Minh
|
1209/2019-GDTS
|
Sat Feb 24 2018 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Ngô Tiến Đạt
|
Wed May 27 1953 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002989108954
|
Sat Nov 17 1984 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb4d
|
Đỗ Thùy Mai
|
Lưu Công Bình
|
2692/2023-TPKD
|
Fri Jul 31 2020 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Đào Bình
|
Fri Jul 10 1987 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
002969305153
|
Tue Apr 19 2022 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb4e
|
Ma Như Thúy
|
Bùi Hương
|
2205/2019-DSST
|
Fri Oct 04 2019 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Đặng Vinh Toàn
|
Sun Feb 16 1964 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030973324649
|
Sat Sep 28 2019 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb4f
|
Lưu Nam
|
Vương Hoa Diệu
|
8563/2024-KDTS
|
Tue Oct 20 2020 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Hải Trung
|
Sun Dec 16 1990 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025963322046
|
Sat Feb 16 2002 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb50
|
Quách Phong Trung
|
Dương Cẩm Lệ
|
5724/2019-GDTS
|
Wed Jan 28 2015 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Việt Tú
|
Thu Feb 18 1960 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030017365795
|
Mon Jan 01 1990 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb51
|
Tô Thắng
|
Từ Linh Vi
|
0032/2024-DSST
|
Thu Oct 25 2018 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Ngọc Vương
|
Sat Mar 02 1991 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
002022359225
|
Tue Dec 05 2017 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |