| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb3e
|
Phạm Hữu Bình
|
Lý Quỳnh Ngân
|
2525/2022-GDTS
|
Wed Mar 18 2015 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán trưởng Đinh Ngọc Loan
|
Mon Nov 22 1999 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030018885478
|
Tue Jun 15 2021 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb3f
|
Khương Thanh
|
Phạm Minh Mai Thơ
|
1642/2020-HSST
|
Sun Dec 31 2017 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Duy Toàn
|
Tue Mar 15 1983 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025008447933
|
Wed Apr 13 2016 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb40
|
Đinh Việt Linh
|
Hà Giang Trang
|
9653/2019-HSTS
|
Sat Jun 20 2020 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Thiện Thơ
|
Thu Sep 11 1969 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026964287812
|
Mon May 08 1989 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb41
|
Vũ Đức Phúc
|
Đỗ Thị Phương
|
7748/2018-KDTS
|
Fri Nov 29 2024 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp cao Cao Thu Vi
|
Thu Jun 26 1980 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036989663370
|
Sat Sep 03 1994 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb42
|
Ôn Hữu Tân
|
Phạm Như Vân
|
7178/2020-TPKD
|
Thu Dec 07 2023 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán chính Trương Ái Vân
|
Tue Oct 25 1955 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
030984701816
|
Sat Oct 24 1998 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb43
|
Bành Thu Tâm
|
Đào Minh Loan
|
3915/2018-HSST
|
Mon Jul 25 2016 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán Lăng Thanh Phương
|
Wed Dec 17 1975 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033995183667
|
Fri Nov 03 2017 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb44
|
Phạm Thanh Trang
|
Bành Khắc Thành
|
4035/2023-DSST
|
Tue Oct 07 2025 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Hoa Giang
|
Wed Jun 19 2002 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002012414558
|
Mon Dec 19 2022 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb45
|
Hà Linh
|
Nhữ Ngọc Diệu
|
0829/2018-DSST
|
Wed Nov 13 2024 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Lâm Việt Phúc
|
Wed Dec 21 1988 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
025978570216
|
Fri Nov 13 2020 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb46
|
Huỳnh Đức Linh
|
Tăng Thu Nhung
|
8529/2019-KDTS
|
Tue May 04 2021 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Lưu Tân Thiện
|
Sat Apr 04 1970 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
034974261575
|
Tue Dec 17 2019 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb47
|
Ma Tuấn Thiện
|
Vương Oanh
|
8563/2023-HSST
|
Wed Feb 25 2015 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Thúy Ngân Xuân
|
Mon Sep 20 1965 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
037018195535
|
Sun Oct 14 1990 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |