| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb34
|
Ma Hoàng Đức
|
Bành Trúc
|
6406/2023-HSTS
|
Sun Jul 24 2022 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Trương Thiện Vân
|
Sun Feb 11 1951 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002010721928
|
Sat Jul 13 1968 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb35
|
Phan Thanh Anh
|
Đặng Nhân Thắng
|
8038/2020-KDTS
|
Mon Jun 03 2024 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Lý Hoàng Trí
|
Sun Nov 14 1976 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025016951300
|
Thu Nov 06 2014 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb36
|
Phùng Diệu Nhung
|
Ma Trọng Tú
|
0656/2021-TADN
|
Sat Jun 01 2024 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Ánh Bảo Thúy
|
Thu Jul 26 2001 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001988517875
|
Sat Jun 05 2021 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb37
|
Lưu Linh Anh
|
Lưu Ngọc Tú
|
9603/2022-DSST
|
Thu Jun 20 2019 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Minh Loan
|
Sat Sep 21 2002 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037004202143
|
Thu Feb 07 2019 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb38
|
Triệu Kim Lan
|
Quách Minh Thúy
|
1174/2021-KDTS
|
Wed Mar 13 2019 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Duy Thành
|
Mon Nov 02 1970 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025987927918
|
Tue Aug 31 2021 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb39
|
Hứa Huyền Thanh
|
Tống Mai Hoa Trúc
|
7461/2022-KDTS
|
Sun Jul 09 2023 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Thanh Thu
|
Fri Apr 18 1986 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037968241590
|
Wed Sep 19 2012 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb3a
|
Từ Kim Tuyết
|
Ma Hồng Nga
|
8410/2020-TADN
|
Tue Sep 13 2022 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán Phan Vân Xuân
|
Sun Dec 26 1954 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027010407156
|
Thu Apr 11 2002 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb3b
|
Đào Hữu Cường
|
Cao Oanh
|
3829/2022-TADN
|
Thu Apr 02 2015 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Ma Ái Hoa
|
Sun Jul 29 1962 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036984578943
|
Sat Jan 03 2015 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb3c
|
Hoàng Khắc Hải
|
Ôn Vi
|
9552/2020-GDST
|
Wed Jul 03 2019 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Công Đức
|
Thu Jan 24 1957 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027956615283
|
Mon Sep 09 2024 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb3d
|
Tô Tân Tài
|
Triệu Ngọc Thanh
|
5384/2024-TPKD
|
Sat Jan 04 2020 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Ngọc Lệ
|
Tue Jun 18 1991 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
036018835847
|
Tue Jul 13 2010 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |