| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb2a
|
Lăng Thiện Nguyên
|
Mai Ánh Mai
|
7909/2024-HSTS
|
Thu May 12 2022 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Diệp Thành Hoàng
|
Tue Jul 04 1950 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035023370955
|
Fri May 02 2025 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb2b
|
Lộc Thế
|
Lộc Bích Trúc
|
5462/2020-GDTS
|
Wed Aug 31 2016 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Lăng Nhân Kiên
|
Sun Mar 26 1995 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
030002980759
|
Sun Jan 24 2010 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb2c
|
Phan Diệu Diệu
|
Nguyễn Kim Hiền
|
9158/2024-GDST
|
Sat Aug 10 2019 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Công Hùng
|
Wed Jan 13 1999 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033972925339
|
Sun Feb 08 2015 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb2d
|
Đoàn Hải Khang
|
Hà Huyền Hải
|
0217/2022-TADN
|
Mon Jan 06 2020 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Cẩm Giang
|
Sat Dec 08 1979 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001973747764
|
Fri Dec 24 2021 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb2e
|
Tô Yến
|
Hứa Phương Huyền
|
3995/2022-GDTS
|
Tue Feb 06 2024 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Vinh Toàn
|
Tue Sep 06 2005 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034975640883
|
Sat Mar 06 2021 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb2f
|
Hà Công Hùng
|
Thước Quỳnh Huyền
|
3220/2021-GDST
|
Fri Feb 21 2025 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán chính Mai Hiền
|
Wed Jun 04 1997 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030987753304
|
Sun Apr 24 2022 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb30
|
Diệp Phương Mai
|
Lưu Bảo Minh
|
4927/2018-HSST
|
Mon May 18 2020 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Giang Huyền
|
Wed Nov 05 1997 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001984544529
|
Wed Aug 07 2019 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb31
|
Tô Đại Tùng
|
Trần Giang
|
4364/2019-TADN
|
Mon Aug 04 2025 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Khắc Hải
|
Sun Apr 26 1981 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033007250135
|
Wed Dec 23 2015 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb32
|
Châu Diệu Hà
|
Cù Thành Long
|
6220/2023-HSST
|
Sun Nov 05 2017 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Châu Phong Thắng
|
Sun Jan 08 1961 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036989257635
|
Thu May 07 1981 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb33
|
Ngô Huyền Giang
|
Lăng Quang Phong
|
0810/2021-GDTS
|
Mon Jun 08 2015 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Hoàng Thu Tuyết
|
Tue Oct 22 1957 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
033019994472
|
Sat Jun 09 2012 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |