| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb20
|
Phạm Mai Nga
|
Ôn Minh Quỳnh
|
7883/2018-HSST
|
Sun Mar 15 2020 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Hồ Loan Hà
|
Wed Sep 11 1985 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
002989946228
|
Mon Oct 30 2023 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb21
|
Trương Thùy Hà
|
Bùi Tuấn Thiện
|
8304/2021-KDTS
|
Tue Oct 11 2016 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán chính Quách Loan Oanh
|
Sat Sep 21 1985 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024008772776
|
Fri Aug 02 2013 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb22
|
Cao Hữu Hải
|
Đào Lệ
|
2006/2020-GDST
|
Fri Oct 03 2025 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán Trần Ánh Thúy
|
Fri Mar 25 2005 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037995963531
|
Wed Aug 23 2023 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb23
|
Huỳnh Việt Trúc
|
Ma Phương Thu
|
4994/2020-GDST
|
Tue Dec 12 2023 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Diệu Mai
|
Sun Jan 06 1946 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034982878116
|
Fri Aug 14 1964 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb24
|
Thước Thế
|
Ngô Thúy Trang
|
1272/2019-HSST
|
Wed Oct 03 2018 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Vân Phương
|
Tue Oct 03 1961 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034008122965
|
Wed Apr 20 1983 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb25
|
Ôn Việt Linh
|
Phạm Linh Huyền
|
4897/2018-HSST
|
Thu Nov 21 2024 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Hoa Thu
|
Wed Aug 05 1964 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024021399355
|
Tue Feb 06 2024 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb26
|
Trần Trọng Hoàng
|
Vương Phương Linh
|
6853/2019-GDTS
|
Tue Jan 26 2016 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán trưởng Hồ Đăng Việt
|
Fri Jan 26 1962 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036974980954
|
Mon May 11 1987 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb27
|
Đào Phong Tân
|
Thái Ngọc Lệ
|
0288/2022-TPKD
|
Fri Jun 16 2017 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Vũ Giang Huyền
|
Mon Jun 19 1950 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037974573550
|
Tue Mar 01 1983 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb28
|
Mai Lệ
|
Huỳnh Thành Khánh
|
3218/2024-TPKD
|
Sun Sep 06 2020 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Thanh Trang
|
Sun Mar 17 1974 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
035000785973
|
Sun Apr 16 2023 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb29
|
Tăng Thanh Lộc
|
Quách Ánh Huyền
|
6011/2021-DSST
|
Wed Mar 11 2015 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Lý Quang Lâm
|
Tue Nov 27 1956 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024988968188
|
Mon Jun 11 1979 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |