| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef2c
|
Cao Nga
|
Vương Mai Bảo
|
0968/2019-HSST
|
Fri Apr 05 2024 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Vương Quang Tú
|
Wed Jan 05 1972 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033010657885
|
Tue Dec 18 2001 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef2d
|
Thân Ngọc Xuân
|
Đoàn Loan Hương
|
4711/2023-GDTS
|
Tue Aug 14 2018 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Hứa Văn Khang
|
Fri Jan 31 1947 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
036994831330
|
Sat Dec 16 1995 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef2e
|
Hứa Diệu Bảo
|
Dương Diệu
|
8872/2024-DSST
|
Thu Mar 29 2018 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán chính Huỳnh Minh Thiện
|
Wed Jun 26 2002 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001962785226
|
Sat Jan 20 2018 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef2f
|
Lộc Vân Nga
|
Huỳnh Linh
|
0231/2023-KDTS
|
Mon Jan 14 2019 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Hồ Đình Lâm Thịnh
|
Wed Oct 14 1970 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
030012711080
|
Thu Apr 10 2025 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef30
|
Trương Khắc Tuấn
|
Đặng Ngọc Hiền
|
9865/2021-GDST
|
Thu Jan 19 2017 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Xuân Hiếu
|
Fri Nov 26 1971 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034990521273
|
Sun Sep 08 1991 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef31
|
Phan Thu
|
Đỗ Nhân Bình
|
5214/2022-HSTS
|
Mon Jan 17 2022 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Xuân Kiên Vương
|
Fri Feb 07 1992 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
002956102418
|
Sat Nov 16 2019 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef32
|
Lâm Vương
|
Đỗ Hoàng Nga
|
3245/2022-HSST
|
Wed Sep 29 2021 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Hồ Thị Thanh
|
Tue Oct 30 1962 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035011133376
|
Mon May 15 2000 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef33
|
Ma Hà
|
Mai Tiến Khải
|
9140/2023-TADN
|
Sun May 03 2020 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Tăng Phương Thanh
|
Wed Dec 09 1953 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
035008817669
|
Fri Aug 19 2016 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef34
|
Tô Tuyết Lệ
|
Tăng Quang Thiện
|
1987/2023-HSTS
|
Tue Aug 02 2016 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Như Ngân
|
Fri Oct 13 1961 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030005957105
|
Tue Oct 03 2000 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef35
|
Nhữ Văn Phúc
|
Quách Huyền Hải
|
6997/2020-TADN
|
Fri Jun 04 2021 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Trần Nga
|
Tue Jan 18 1977 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035975823741
|
Sun Jun 04 2006 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |