| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb16
|
Lâm Kim Diệu
|
Vương Tân Thắng
|
5269/2022-TADN
|
Tue Dec 18 2018 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán Nguyễn Tú
|
Sat Apr 20 1957 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
034988499595
|
Thu Jan 17 1980 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb17
|
Đinh Xuân Đạt
|
Thái Việt Linh Nhung
|
2525/2022-HSTS
|
Tue Nov 04 2025 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Bành Cẩm Trang
|
Fri Oct 12 1956 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
024977417746
|
Sun Jun 10 1973 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb18
|
Hà Thùy Thanh
|
Nhữ Hải
|
8315/2018-KDTS
|
Mon Aug 17 2015 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Xuân Anh
|
Tue Sep 25 1962 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037968473109
|
Wed Apr 16 2014 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb19
|
Nhữ Vinh Đạt
|
Từ Ánh Bảo
|
6855/2020-HSTS
|
Thu Mar 16 2017 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán Ôn Xuân
|
Mon Jan 08 1979 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
035009837166
|
Tue Aug 15 2006 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb1a
|
Hà Toàn
|
Lăng Thúy Ngân
|
1019/2019-DSST
|
Tue Sep 30 2025 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Cẩm Chi
|
Thu Aug 11 1977 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
025953648578
|
Thu Nov 19 1998 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb1b
|
Lê Thiện Bảo
|
Diệp Đức Linh
|
5951/2021-TPKD
|
Thu May 26 2022 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Thu Trang Thúy
|
Thu Aug 25 1949 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
033000618773
|
Thu Aug 20 2009 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb1c
|
Đoàn Thành Tùng
|
Đào Hoa Vi
|
9109/2024-TPKD
|
Sun Dec 07 2025 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Hạnh
|
Thu Mar 20 1980 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034022506674
|
Mon Apr 22 2019 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb1d
|
Bùi Ánh Oanh
|
Lộc Tân Minh
|
3565/2021-TPKD
|
Sun Aug 28 2016 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Khương Quỳnh Hà
|
Sat Oct 16 1993 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
026973788511
|
Wed Feb 24 2016 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb1e
|
Tăng Giang Hải Loan
|
Võ Xuân Oanh
|
7071/2024-GDST
|
Sat Oct 24 2020 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Phương Diệu Bảo
|
Wed Feb 19 1992 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036961918959
|
Sun Nov 18 2012 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb1f
|
Phan Duy Thiện
|
Nguyễn Ái Loan
|
4549/2018-KDTS
|
Mon Jan 01 2018 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Ma Thị Tú
|
Thu May 07 1992 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036971552609
|
Sat Sep 24 2016 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |