| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb0c
|
Vũ Huy
|
Lăng Loan Trang
|
7261/2019-TPKD
|
Sat Jan 12 2019 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Thước Minh Vương
|
Sun Jun 21 1998 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026976942583
|
Sat Jan 10 2009 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb0d
|
Vũ Mai
|
Trần Vinh Thành
|
3511/2018-GDST
|
Fri Mar 31 2023 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Đại Khải
|
Wed May 04 1988 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
026964672753
|
Sun Jul 13 1997 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb0e
|
Ôn Tất Hùng
|
Bùi Thị Chi
|
1290/2021-KDTS
|
Thu Nov 17 2016 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Trọng Tân
|
Sun Oct 23 1955 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
034998263729
|
Mon Oct 04 2010 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb0f
|
Nhữ Hữu Minh
|
Đoàn Linh Quỳnh
|
2697/2022-DSST
|
Wed Sep 22 2021 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán chính Đoàn Quang Kiên
|
Wed Aug 04 1954 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
025003306849
|
Wed Mar 24 1971 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb10
|
Cù Ngọc Hoa
|
Đặng Công Việt
|
6095/2022-TPKD
|
Fri Mar 13 2020 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Phạm Bích Tú
|
Mon Feb 25 2002 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036023810608
|
Thu Jun 28 2018 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb11
|
Từ Hữu Khánh
|
Trần Quỳnh Giang
|
6471/2024-DSST
|
Sun Mar 08 2020 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Thanh Thịnh
|
Mon Sep 06 1965 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027988816710
|
Thu Mar 02 2023 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb12
|
Huỳnh Thúy Hải
|
Đào Phong Thành
|
4307/2023-TADN
|
Mon Nov 30 2020 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Vũ Tất Hùng
|
Thu Mar 21 1968 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033965498102
|
Fri Dec 31 2010 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb13
|
Phan Văn Tuấn
|
Tăng Minh Loan
|
3807/2023-KDTS
|
Tue Nov 07 2023 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Thúy Vi
|
Mon Nov 22 1965 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024972722051
|
Thu Mar 03 2011 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb14
|
Nguyễn Việt Thịnh
|
Ma Bảo
|
5038/2023-GDST
|
Sat Mar 11 2017 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Phan Thu Trang
|
Tue Apr 05 1988 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027985191425
|
Mon May 27 2002 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb15
|
Tăng Hải Sơn
|
Đỗ Huyền Vi
|
2158/2022-DSST
|
Thu Feb 28 2019 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Bùi Xuân Đạt
|
Wed Aug 18 1993 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
037982593817
|
Mon Jul 09 2007 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |