_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafb02
Lê Trí
Trần Linh Nhung
0544/2019-DSST
Thu May 13 2021 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Phùng Công Tài
Sun Feb 14 1954 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
001988702605
Tue Oct 27 1987 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb03
Tô Hoàng Vi
Lâm Xuân Hiếu
7027/2019-KDTS
Wed Jan 07 2015 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán trưởng Châu Tuyết
Fri Mar 17 1995 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
035991710860
Thu Jan 16 2025 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb04
Bùi Loan Mai
Đặng Loan
6567/2024-HSST
Sat Oct 23 2021 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Thúy
Sat Mar 05 2005 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
035006390029
Mon Aug 07 2023 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb05
Hoàng Thị Chi
Nguyễn Lan Tuyết
1343/2021-HSTS
Fri Mar 17 2023 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán chính Cù Thiện Hà
Sat Feb 05 1949 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
034020141889
Tue Mar 14 1972 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb06
Cù Xuân Phương
Lộc Việt Hà
7862/2021-TPKD
Thu May 02 2019 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Tống Việt Hùng
Tue Aug 20 1968 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
001002774652
Wed Jul 11 1990 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb07
Nhữ Hùng
Hoàng Thiện Chi
2039/2023-GDST
Sun Feb 28 2016 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán trưởng Ngô Thùy Trúc
Tue Jun 22 1982 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
002982668052
Sun Jul 15 2012 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb08
Dương Việt Đức
Ma Hoa Tuyết
6928/2018-TPKD
Wed Mar 28 2018 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán Lộc Ánh Anh
Thu Jul 08 1993 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
035981122897
Mon Nov 05 2018 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb09
Tô Hoa Chi
Lê Ái Lan
7451/2020-DSST
Tue Mar 07 2023 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Hà Tài
Thu Oct 07 1971 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
037004144782
Wed Jun 21 2017 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb0a
Thước Ngọc Hùng Long
Khương Thị Thúy
3464/2023-KDTS
Mon Mar 20 2023 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán trưởng Phan Lệ
Wed Jul 28 1999 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
024996681450
Mon Mar 17 2014 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb0b
Huỳnh Xuân Thơ
Phạm Thịnh
3508/2020-KDTS
Mon Mar 16 2020 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Cù Loan Hà
Sun Jul 24 1949 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033009585774
Fri Feb 10 2017 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL