_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafaf8
Lộc Cẩm Nga
Đoàn Đức Quang
9094/2023-TADN
Fri Aug 10 2018 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán trưởng Phùng Duy Tùng
Sun Feb 17 2002 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
026980633915
Thu Oct 12 2017 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaf9
Dương Đăng Tùng
Khương Linh Chi
8786/2023-TPKD
Sat Jan 02 2021 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán trưởng Thước Bảo Khang
Wed Dec 29 1999 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
026976177865
Wed Jun 06 2012 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafafa
Đào Thanh Bình
Mai Nhung
1506/2018-GDST
Tue Sep 18 2018 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Lộc
Sat Aug 27 1994 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
034952612765
Wed May 06 2020 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafafb
Lý Hồng Anh
Ôn Giang Tú
1410/2020-KDTS
Fri Jun 08 2018 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán trưởng Bùi Công Long
Thu May 31 1979 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
030954948397
Tue Dec 03 2002 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafafc
Phùng Mai Linh
Ma Quỳnh Tuyết
2078/2019-GDTS
Sun Apr 24 2016 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán cấp cao Quách Đại Nam
Sat Jun 28 1975 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
034020164914
Sat Jun 07 2003 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafafd
Lê Thúy Hồng
Cao Diệu Huyền
1028/2018-DSST
Tue Jan 19 2016 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán chính Thái Hoàng Khanh
Mon Sep 07 1970 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
037008403979
Wed Mar 29 2006 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafafe
Bành Linh
Thước Yến
7980/2019-HSST
Mon Feb 17 2020 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Huyền Nhung
Sat Jul 07 1979 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
033993917529
Tue Jan 23 2024 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaff
Hồ Đình Đức
Phùng Hạnh
0995/2022-HSTS
Mon May 11 2015 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Diệu Hương
Thu Sep 26 1985 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
025951515064
Sun Oct 05 2003 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb00
Lâm Tuyết Diệu
Phan Bích Ngân
0783/2024-TPKD
Wed Jul 15 2015 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Ngọc Thắng
Tue Jul 02 1963 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
033007610270
Sun Jul 29 1990 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb01
Mai Mai Hà
Thân Sơn Tài
7564/2020-GDTS
Thu Sep 21 2023 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp cao Dương Mai Trúc
Mon Jan 26 1953 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036979699507
Tue Oct 26 2010 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL