| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafaee
|
Phạm Sơn Vương
|
Hoàng Vân Quỳnh
|
4458/2023-HSTS
|
Thu Apr 16 2020 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Lăng Toàn
|
Sun Mar 05 1972 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033980768861
|
Thu Apr 14 1994 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaef
|
Đào Trang
|
Hoàng Tất Cường
|
2876/2020-DSST
|
Fri Apr 03 2015 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Trọng Toàn
|
Sat Nov 08 1952 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026971864258
|
Sat Dec 10 2016 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf0
|
Từ Đăng Phúc
|
Tống Hoa Hạnh
|
0715/2023-HSST
|
Wed Nov 18 2015 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán chính Võ Duy Trí
|
Tue Aug 07 2001 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
025975848394
|
Sat Oct 15 2016 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf1
|
Hồ Hải
|
Phùng Thùy Mai
|
3036/2020-HSST
|
Wed Mar 17 2021 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Phan Hoa Khanh
|
Tue Feb 18 1975 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
002983865622
|
Thu Mar 19 2020 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf2
|
Triệu Huyền Nhung
|
Ưng Tuấn Huy
|
8565/2020-GDTS
|
Thu Aug 21 2025 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Hoàng Thịnh Huy
|
Thu Oct 26 1950 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037019674706
|
Fri Oct 04 2013 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf3
|
Bành Thảo
|
Hồ Ngọc Thảo
|
0226/2022-KDTS
|
Fri Sep 13 2024 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Linh
|
Wed Feb 25 1959 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036968155813
|
Mon Dec 01 2008 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf4
|
Bùi Đức Hải
|
Lưu Ánh Mai
|
5349/2018-GDTS
|
Fri Feb 10 2023 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Trương Vinh Tân
|
Wed Aug 14 1974 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036024489677
|
Wed Dec 07 1988 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf5
|
Triệu Thùy Thu
|
Châu Diệu Mai
|
0452/2019-GDST
|
Mon May 04 2015 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán trưởng Đặng Thiện Thơ
|
Sun Dec 12 1976 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
002970504142
|
Thu Oct 20 1994 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf6
|
Lê Thúy Bảo
|
Hồ Nhân Dũng
|
8550/2021-GDTS
|
Sun Nov 07 2021 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Bùi Huyền Diệu
|
Wed Nov 01 1950 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027004789956
|
Sat Mar 22 2003 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaf7
|
Ưng Tân
|
Lưu Ánh Xuân
|
8707/2018-HSST
|
Thu Dec 08 2022 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán trưởng Phan Thành Minh
|
Wed Oct 16 1996 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030954325998
|
Fri Dec 02 2022 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |