| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafae4
|
Diệp Khắc Thắng
|
Ngô Thùy Xuân
|
2126/2020-TADN
|
Mon Jul 15 2019 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán Thái Thị Thanh
|
Wed Jan 19 1983 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
024962451754
|
Sat Aug 01 1998 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae5
|
Phạm Tuấn Thành
|
Cao Thúy Trang
|
1490/2020-GDST
|
Wed Apr 16 2025 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Thân Đình Lâm
|
Fri Sep 04 1970 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
024972603678
|
Sun Jan 24 2016 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae6
|
Thân Kim Vân
|
Lăng Minh
|
9950/2019-DSST
|
Thu Sep 05 2019 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Ngọc Trúc
|
Tue Mar 19 1963 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
025984587319
|
Fri Oct 19 1990 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae7
|
Hồ Cẩm Tuyết
|
Lưu Phong
|
0850/2023-HSTS
|
Fri Mar 26 2021 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Phạm Bích Hà
|
Thu Dec 24 1987 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025018728495
|
Tue Dec 28 2021 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae8
|
Cù Chi
|
Vũ Minh Vân
|
4385/2022-DSST
|
Mon Jan 20 2020 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Phong Phúc
|
Sat Aug 05 1961 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030004560922
|
Wed Dec 10 2008 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae9
|
Võ Hữu Lộc
|
Đoàn Loan Hồng
|
1130/2024-GDST
|
Sun Mar 07 2021 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Thắng
|
Mon Jul 02 1962 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002986874132
|
Wed Feb 23 2000 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaea
|
Võ Diệu Vi
|
Đoàn Thiện Tuấn
|
4254/2020-DSST
|
Tue Aug 08 2017 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Bích Trúc
|
Thu Feb 16 1967 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026955602912
|
Thu Dec 05 2013 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaeb
|
Vương Hồng Phương Thanh
|
Dương Loan Bảo Bảo
|
8792/2024-GDTS
|
Wed Sep 06 2017 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Châu Khắc Tùng
|
Tue Dec 27 1977 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035960137262
|
Wed Feb 12 1997 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaec
|
Đoàn Ánh Nga
|
Nhữ Bảo Phúc
|
9315/2018-HSTS
|
Mon Mar 16 2015 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Khương Giang Diệu
|
Mon Jan 02 1989 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
027989573390
|
Sun Nov 14 2004 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaed
|
Nguyễn Quang Khánh
|
Thái Thúy Yến
|
7440/2019-KDTS
|
Wed Aug 08 2018 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán chính Đoàn Lệ
|
Thu Jan 20 2005 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026991152432
|
Fri Aug 04 2017 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |