| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafada
|
Trương Hùng
|
Đỗ Như Thơ
|
4890/2022-GDTS
|
Mon Apr 25 2022 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Tô Hữu Thiện
|
Tue Jul 31 1956 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034983297386
|
Sat Jan 31 1981 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafadb
|
Vũ Thanh Tài
|
Châu Lan
|
8083/2024-GDTS
|
Tue Feb 02 2021 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Bành Nguyên
|
Sat Jul 02 1949 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002975808378
|
Thu May 05 2011 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafadc
|
Cù Công Lâm
|
Mai Mai Linh Phương
|
8520/2024-HSST
|
Tue Jun 12 2018 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Trần Ái Trúc
|
Thu Jan 03 1974 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001023432805
|
Mon Feb 08 1993 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafadd
|
Thước Tuấn
|
Đặng Linh Nhung
|
9635/2022-GDTS
|
Sat Dec 10 2016 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Phùng Quang Nam
|
Thu Apr 21 1960 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
030978342961
|
Wed Jul 19 2017 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafade
|
Nhữ Kim Thiện
|
Đặng Thúy Nhung
|
6564/2022-GDST
|
Mon Dec 05 2016 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Khắc Toàn
|
Thu Jun 19 2003 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035988228729
|
Fri Oct 04 2019 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafadf
|
Ma Bảo
|
Vũ Hữu Huy
|
1722/2019-HSST
|
Fri Aug 27 2021 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Tăng Trang
|
Thu Aug 04 1955 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033999552837
|
Sun Aug 21 2016 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae0
|
Hà Nhân Minh
|
Từ Linh
|
6429/2024-TPKD
|
Tue Oct 07 2025 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán Tô Thiện Giang
|
Mon Feb 07 1949 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
033013686847
|
Fri May 18 1962 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae1
|
Tô Mai Trang
|
Nguyễn Sơn Đạt
|
9125/2019-KDTS
|
Tue Apr 24 2018 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Bành Việt Hạnh
|
Fri Dec 08 1972 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002978413018
|
Wed Jul 08 1992 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae2
|
Khương Tuấn Thành
|
Hà Ánh Hải
|
6494/2018-KDTS
|
Tue Aug 11 2015 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Trần Tuyết Hồng
|
Wed Jul 13 2005 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024952950609
|
Thu Oct 19 2023 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafae3
|
Tống Tài
|
Đoàn Thị Xuân
|
3097/2020-DSST
|
Mon Oct 01 2018 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Loan
|
Tue Jun 01 1954 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033993183502
|
Mon Oct 11 1999 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |