| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafad0
|
Trần Kim Mai
|
Phùng Đại Bình
|
5955/2024-GDST
|
Sun Jul 22 2018 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Lâm
|
Tue Feb 13 1968 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
024969983869
|
Fri Dec 24 1999 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad1
|
Phạm Tuấn Việt
|
Châu Phương Thanh
|
4262/2024-HSTS
|
Mon Jul 26 2021 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Quỳnh Xuân
|
Mon Jul 04 1949 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024986474575
|
Mon Sep 21 1998 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad2
|
Thái Kim Hoa
|
Võ Nhân Thành
|
8787/2021-GDTS
|
Sun Jun 07 2020 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Lưu Khắc Tùng
|
Tue Apr 17 1973 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
024967810154
|
Thu Mar 27 1986 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad3
|
Bùi Kim Cường
|
Quách Hạnh
|
3577/2024-TADN
|
Thu Jul 27 2023 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Trương Vinh Sơn
|
Sun Dec 08 1946 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
002951831407
|
Thu Apr 06 1961 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad4
|
Châu Tân
|
Phùng Như Phương Vi
|
0362/2020-KDTS
|
Tue May 16 2017 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Bành Thùy Hà
|
Mon Feb 26 1996 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027013927837
|
Mon Apr 24 2006 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad5
|
Đoàn Hương
|
Dương Hồng Linh
|
7661/2018-GDTS
|
Thu Nov 24 2016 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Tăng Lâm
|
Sat Apr 02 1955 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036995458262
|
Tue Aug 25 1992 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad6
|
Vương Xuân Hà
|
Trương Như Hương
|
3840/2022-TADN
|
Thu Jan 14 2021 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Huyền Hạnh
|
Wed Feb 04 2004 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025988326835
|
Sat Apr 08 2023 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad7
|
Triệu Hải Hải
|
Quách Thiện Xuân
|
8674/2019-HSTS
|
Thu Jun 01 2023 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Yến
|
Mon Jun 16 1969 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001022218593
|
Fri Jun 03 1983 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad8
|
Dương Hải Tùng
|
Lăng Xuân Oanh
|
6981/2022-GDTS
|
Mon Feb 19 2018 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Cù Đức Tú Thắng
|
Sat Jul 09 1966 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
001976294389
|
Sat Aug 27 2022 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafad9
|
Phạm Vân Thu
|
Ôn Cẩm Mai
|
3164/2018-HSST
|
Sat Oct 07 2017 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Bành Tất Nguyên
|
Sun Mar 30 1975 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
001979992192
|
Fri Nov 02 2007 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |