_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafac6
Phan Loan Linh
Lâm Thiện Tùng
9418/2023-HSTS
Tue Jan 10 2017 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Ánh Ngân
Sat Jan 03 1948 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
036954974810
Wed Feb 14 1990 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafac7
Quách Cẩm Hạnh
Nguyễn Diệu
3307/2023-GDST
Sun Aug 02 2015 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Công Linh
Wed May 20 1970 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
025980960515
Thu Mar 05 1992 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafac8
Vương Duy Vương
Lăng Ngọc Khanh
0195/2019-DSST
Tue Jan 13 2015 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp cao Phạm Thúy
Sat Dec 10 1960 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
036018661032
Thu Jan 05 2006 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafac9
Cao Hoa Tuyết
Phùng Huyền Trang
1930/2022-GDST
Tue Nov 30 2021 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Phó Thẩm phán trưởng Thái Nhân Tùng
Fri Dec 29 1995 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
002014117291
Sat Oct 01 2005 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaca
Ôn Thành Tuấn
Đoàn Huyền
2430/2024-GDST
Mon Apr 22 2019 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán cấp cao Ma Huyền Ngân
Fri Jun 13 1969 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
035959322923
Sat Mar 16 2024 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafacb
Tăng Việt
Vương Tuyết Thu
6656/2019-DSST
Fri Dec 29 2017 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Phó Thẩm phán trưởng Khương Khắc Vương Tài
Tue Jun 22 1982 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
001989649839
Sat Dec 03 2005 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafacc
Nhữ Ngọc Khải
Trần Thảo
6550/2020-GDTS
Fri Apr 09 2021 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán cấp cao Châu Thiện Thảo
Wed Sep 09 1987 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
033988821965
Thu Mar 22 2018 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafacd
Phạm Cẩm Trúc
Cao Ái Phương
5859/2018-HSST
Wed Apr 20 2022 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán trưởng Thái Văn Thành
Mon May 24 1965 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
035983917945
Sun May 15 1983 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daface
Ngô Thu Lệ
Lý Phong Tùng Hiếu
9149/2022-GDTS
Fri Jun 06 2025 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Thúy Tuyết
Sun Oct 12 1997 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037969187393
Tue Aug 23 2011 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafacf
Lý Như Hồng
Trần Đức Thành
3125/2019-KDTS
Fri Dec 14 2018 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Tuyết Trang
Wed Oct 10 1945 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
030011974557
Sat Jun 29 2013 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL