| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafabc
|
Bùi Phúc
|
Huỳnh Kim Hiền
|
2319/2024-DSST
|
Wed Mar 27 2024 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Hứa Đăng Thịnh
|
Fri Mar 15 1968 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037977220003
|
Sun Sep 03 2006 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafabd
|
Hà Loan Thu
|
Thân Cường
|
7253/2020-HSST
|
Fri Dec 06 2024 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Phan Huy
|
Thu Mar 16 2006 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
025964346014
|
Wed Jun 03 2020 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafabe
|
Khương Kim Linh
|
Dương Phương Bảo
|
1975/2024-DSST
|
Sat Sep 21 2024 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Châu Hoa
|
Mon Aug 13 1951 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
001990278094
|
Mon Feb 20 1995 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafabf
|
Thân Hoàng Tú
|
Đào Kim Anh
|
2040/2021-GDTS
|
Wed Oct 30 2024 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Trần Dũng
|
Sat Feb 26 1977 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
036967519700
|
Thu Apr 13 2023 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafac0
|
Lê Tùng
|
Lâm Thúy Thúy
|
7150/2024-KDTS
|
Thu May 24 2018 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Đức
|
Mon Jun 16 1958 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030013981242
|
Wed May 13 2015 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafac1
|
Tô Sơn Thịnh
|
Hứa Thùy Trang
|
7072/2023-HSTS
|
Fri Apr 26 2024 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán Ma Thu Huyền
|
Mon Apr 11 2005 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
033008994363
|
Wed May 18 2022 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafac2
|
Nguyễn Hồng
|
Lưu Vân
|
2852/2019-HSST
|
Sun Aug 08 2021 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Lý Dũng
|
Tue Mar 17 1981 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
035956397352
|
Mon May 07 2001 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafac3
|
Phan Thúy Lan
|
Cao Kim Anh
|
7000/2024-GDTS
|
Tue Jan 09 2024 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Ôn Lan Yến
|
Wed Nov 08 2000 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030997282873
|
Wed Mar 29 2023 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafac4
|
Vương Tú
|
Trần Hạnh
|
1094/2018-HSST
|
Tue Oct 03 2023 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán chính Ưng Duy Nguyên
|
Wed May 02 1979 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024000812241
|
Thu Jul 01 2004 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafac5
|
Hoàng Đại Thành
|
Phùng Tuyết
|
8021/2021-DSST
|
Sun Oct 29 2017 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Lăng Quang Thắng
|
Sat Mar 28 1992 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
035978931637
|
Fri Aug 29 2014 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |