| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef22
|
Hà Hoa Hải
|
Huỳnh Quang
|
8641/2023-TPKD
|
Fri Jul 10 2020 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Lăng Thanh Toàn
|
Sun Dec 10 1950 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
034012110262
|
Tue Aug 17 1999 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef23
|
Hồ Tất Huy
|
Huỳnh Thơ
|
3080/2021-DSST
|
Wed May 01 2024 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Kim Thế
|
Fri Dec 03 1976 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
002980171042
|
Sat Sep 10 2011 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef24
|
Ưng Thanh Hiền
|
Đinh Thanh Khải
|
4985/2021-KDTS
|
Thu Sep 10 2015 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Như Ngân
|
Sun Dec 29 1946 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
002008342742
|
Sat Oct 28 1967 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef25
|
Ma Tân
|
Lâm Giang Ngân Mai
|
1364/2021-TPKD
|
Fri Mar 15 2024 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Hoàng Lệ
|
Wed Apr 30 1969 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025960285552
|
Tue Jul 17 1990 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef26
|
Ma Huyền Huyền
|
Nhữ Diệu Mai
|
0575/2023-DSST
|
Fri Nov 20 2015 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Sơn Thịnh
|
Sun Jul 18 1954 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037954551551
|
Mon Apr 14 2025 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef27
|
Phạm Mai Lệ
|
Phan Linh Hạnh
|
8193/2020-GDTS
|
Thu Nov 23 2017 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Đại Lâm
|
Tue Jul 05 1955 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027966235644
|
Sun Jan 30 2005 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef28
|
Ưng Trúc
|
Vũ Ánh Diệu
|
5404/2021-TPKD
|
Tue Oct 31 2023 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Diệp Trọng Hiếu
|
Fri Dec 08 1995 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034974782631
|
Tue Sep 17 2024 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef29
|
Thái Hoàng Khang
|
Ngô Thúy
|
7175/2022-HSTS
|
Fri Sep 04 2015 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Phạm Tuyết Anh
|
Wed Nov 08 2006 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036957620216
|
Fri Mar 28 2025 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef2a
|
Tăng Đức Long
|
Lý Ánh Ngân
|
2946/2021-GDTS
|
Sat Jan 13 2018 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Lê Đức Lâm
|
Sat Jan 24 1953 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024003637839
|
Tue May 25 2004 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef2b
|
Phạm Vân Thúy
|
Đinh Thiện Xuân
|
8190/2024-DSST
|
Tue Feb 13 2018 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Nguyên
|
Sun May 17 1987 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
026988678264
|
Mon Apr 15 2019 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |