| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafab2
|
Cao Việt Thắng
|
Mai Ái Vi
|
8207/2019-HSST
|
Wed Sep 20 2017 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Lăng Tất Hải
|
Wed Mar 24 1954 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033957850215
|
Wed Jan 08 2014 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab3
|
Đào Tân Tùng
|
Đào Ngọc Anh
|
5916/2019-TADN
|
Sun Sep 05 2021 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Đăng Trung
|
Fri Jul 12 1985 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025002990499
|
Sat Jan 08 2005 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab4
|
Lưu Quỳnh Trúc
|
Lâm Minh Đức
|
9972/2018-TADN
|
Tue Jan 26 2016 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Đỗ Trang
|
Sun Dec 05 1954 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
030018406034
|
Sun Oct 12 2003 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab5
|
Cù Vân
|
Ôn Duy Kiên
|
8505/2021-GDTS
|
Sun Dec 10 2023 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Ngọc Hồng
|
Sat Aug 22 1992 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
024012725040
|
Sun Jan 17 2021 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab6
|
Hoàng Hoàng Nam
|
Khương Linh Xuân
|
9461/2018-TADN
|
Thu Jun 02 2016 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán Đoàn Thị Tú
|
Mon Aug 07 1967 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036951460043
|
Wed Nov 29 2017 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab7
|
Từ Thanh Tú
|
Bành Lan Phương
|
2683/2020-GDST
|
Tue Nov 07 2023 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Ái Diệu
|
Sat Nov 05 1955 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001010852063
|
Wed May 16 2012 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab8
|
Tăng Như Trúc
|
Khương Như Vân
|
0192/2020-HSST
|
Sun Aug 09 2020 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Linh Ngân
|
Tue Nov 04 1947 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001012192313
|
Sat Dec 07 1991 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafab9
|
Vũ Linh Hải
|
Thân Sơn Bình
|
8834/2024-HSST
|
Wed Sep 07 2022 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Kim Long
|
Thu Dec 20 1979 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036968277863
|
Thu Aug 09 2007 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafaba
|
Diệp Bích Phương
|
Nhữ Ánh Linh Vân
|
2605/2021-HSTS
|
Fri Sep 15 2023 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Hoàng Đạt
|
Mon Apr 21 1997 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033976611830
|
Sat Feb 06 2016 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafabb
|
Quách Thiện Long
|
Thân Thanh Nhung
|
3893/2018-KDTS
|
Wed Sep 09 2015 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Trần Nga
|
Mon Feb 10 1975 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035958877079
|
Wed Apr 22 2009 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |