_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafaa8
Khương Tuấn Nguyên
Lê Kim Mai
4875/2019-HSTS
Tue Jun 29 2021 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Phó Thẩm phán trưởng Ma Minh Bình
Wed Jul 22 1959 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
025964981882
Sun Mar 02 2014 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa9
Bùi Thùy Hải
Lâm Hoa Oanh
6182/2018-HSTS
Fri Aug 04 2023 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán chính Trần Thu Huyền
Tue Oct 24 1995 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
001986844607
Mon May 06 2013 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaaa
Tăng Ngân
Thân Xuân
7340/2019-GDTS
Sat Dec 07 2024 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Phó Thẩm phán trưởng Từ Thị Phương
Mon Jul 03 1989 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
034019594872
Thu Jul 19 2018 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaab
Hứa Thúy Lan
Hồ Diệu Hoa
7393/2022-TPKD
Wed Apr 08 2015 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Ngọc Thịnh
Thu Aug 24 1961 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
034967513832
Sat Nov 23 1996 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaac
Đinh Thiện Hiền
Hứa Giang Trang
1608/2024-HSTS
Mon Jan 31 2022 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán chính Cù Thu Diệu
Thu Jul 06 1961 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
026969249216
Sun Jun 27 2021 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaad
Vũ Kim Huy
Đoàn Minh Linh
3279/2024-TPKD
Tue Jun 23 2015 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán chính Nguyễn Tuấn Hải
Mon Aug 07 1950 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
037987137873
Mon May 03 1976 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaae
Lăng Ánh Trang
Tô Thiện Hương
1723/2023-GDST
Fri Jan 03 2025 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán trưởng Diệp Thanh Hiền
Tue May 01 1973 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033962692436
Mon Jan 12 2004 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaaf
Hà Văn Sơn
Thái Diệu
4726/2024-GDST
Sun Oct 27 2019 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán trưởng Lưu Việt Linh
Tue Jun 15 1999 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
002987992125
Thu Mar 30 2023 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafab0
Nguyễn Đình Nguyên
Thân Lan Lan
9396/2020-TADN
Fri Feb 07 2025 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Lâm Thùy Thanh
Sat Jun 28 1969 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
002980105238
Mon Apr 05 2004 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafab1
Vũ Thiện Oanh
Tống Thùy Huyền
7380/2024-GDTS
Tue May 07 2024 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán chính Bùi Sơn Phúc
Fri Nov 14 1947 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024014538366
Tue Jan 13 2009 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL