_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafa9e
Hồ Minh Vương
Thước Vân Thu
7032/2023-KDTS
Sun Sep 10 2023 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán trưởng Lưu Văn Khánh
Tue Jun 28 1955 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
002984277925
Sat Jan 05 2002 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa9f
Tăng Bình
Ngô Hoa Tú
0576/2021-HSTS
Mon May 20 2019 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán chính Lăng Huyền Bảo
Tue Jul 16 1996 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
025004310703
Wed Jan 08 2025 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa0
Lâm Ánh Anh
Phan Hữu Thế
5453/2023-HSTS
Sun Jan 02 2022 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán trưởng Vương Minh Giang
Wed Oct 24 1945 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
033957983470
Tue Sep 07 1999 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa1
Tống Việt Tùng
Nhữ Cẩm Hoa
9429/2018-GDTS
Sun May 10 2020 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán trưởng Lăng Xuân Trang
Sun Jan 17 1988 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
026999297981
Sun Oct 11 2009 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa2
Lâm Xuân Thanh
Lưu Linh Nhung
4593/2021-GDST
Mon May 07 2018 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Thùy Diệu
Mon Apr 05 1976 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
001953142577
Mon Apr 16 2018 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa3
Đỗ Mai Vân
Diệp Hoa Chi
4904/2023-DSST
Tue Apr 05 2022 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán Đào Sơn Lộc
Fri Dec 11 1981 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
002974914992
Sat Dec 13 2003 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa4
Trần Ái Mai
Lý Việt Linh
6458/2022-KDTS
Thu Aug 29 2024 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán cấp cao Ưng Quang Thiện
Thu Jan 05 2006 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
037982870731
Sun Jul 16 2023 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa5
Khương Nhân Thành
Hứa Thúy Diệu
8513/2019-HSTS
Fri Jan 26 2024 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán trưởng Đinh Diệu Tú
Mon Jul 22 1963 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
034997136815
Fri Aug 04 1995 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa6
Đỗ Lan Phương
Ngô Bảo
2987/2022-HSST
Tue Nov 13 2018 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán trưởng Đặng Tuyết Trang Tú
Tue Jul 27 1982 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
026019747857
Tue Nov 20 2018 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafaa7
Thái Loan Oanh
Lâm Hải Thế
4431/2018-TPKD
Fri Nov 15 2019 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Ngọc Chi
Sun Sep 27 1953 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
027002179873
Tue Nov 22 1994 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL