| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa94
|
Trương Thế
|
Tống Hoàng Thanh
|
2126/2022-DSST
|
Sat Nov 25 2017 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Minh Minh
|
Sat Apr 10 1982 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034974731585
|
Sat Jun 01 2002 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa95
|
Thân Bích Tú
|
Lý Huyền Trang
|
2448/2021-HSTS
|
Wed Dec 27 2023 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp cao Trương Cẩm Xuân Hà
|
Mon Jan 29 1945 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034982578765
|
Sat May 04 2013 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa96
|
Đào Thùy Tuyết
|
Thái Thanh Thanh
|
7083/2022-GDST
|
Sat Jul 02 2022 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Đào Thanh Đạt Tài
|
Sat Oct 13 1979 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035010791312
|
Fri Jan 16 2009 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa97
|
Đào Nga
|
Châu Ngọc Diệu
|
4439/2022-DSST
|
Tue Sep 26 2017 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Sơn Việt
|
Sat Feb 15 1947 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025003156967
|
Fri Jun 06 1975 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa98
|
Đỗ Xuân Dũng
|
Ngô Minh Chi
|
3880/2022-DSST
|
Wed Jul 18 2018 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Hứa Tiến Sơn
|
Tue Sep 26 2006 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
027970985338
|
Fri Sep 11 2020 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa99
|
Đào Giang Thảo
|
Mai Tiến Minh
|
8887/2023-HSTS
|
Sun Oct 18 2015 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Thu Nhung
|
Fri Mar 26 1999 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
035972466447
|
Fri Jan 03 2020 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa9a
|
Cù Đăng Long
|
Huỳnh Hồng Nhung
|
9835/2018-KDTS
|
Sun Jul 03 2022 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Thước Hồng Thúy
|
Thu Feb 23 2006 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
024008970546
|
Wed Dec 14 2022 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa9b
|
Trương Hải Phúc
|
Ôn Linh Xuân
|
8984/2020-GDST
|
Mon Jun 18 2018 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Lưu Thiện Trí Thành
|
Sat Feb 01 1964 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034008675998
|
Fri Jun 22 1990 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa9c
|
Ưng Hoàng Tuyết
|
Thân Hoa Hải
|
5548/2022-HSST
|
Sun Aug 13 2023 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Tiến Phong
|
Sun Jun 10 2001 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
001992260722
|
Thu Dec 26 2024 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa9d
|
Thái Loan
|
Đặng Bình
|
5250/2020-TPKD
|
Sun Feb 11 2024 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Mai Mai Trang
|
Sun Feb 27 1949 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030004824784
|
Fri Aug 01 2014 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |