| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa8a
|
Dương Ngọc Nguyên
|
Vương Hồng Tâm
|
8842/2019-HSST
|
Tue Nov 16 2021 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Vũ Phong Toàn
|
Wed Jul 20 1977 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030014579855
|
Tue Dec 27 2011 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa8b
|
Hà Kim Tuyết
|
Từ Nhân Khang
|
8497/2021-GDST
|
Sat Jun 15 2019 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Thịnh
|
Fri Apr 30 1965 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025022986406
|
Mon Sep 17 1979 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa8c
|
Đào Bích Huyền
|
Diệp Cẩm Hồng Huyền
|
5214/2023-DSST
|
Thu Jan 08 2015 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Bành Như Thanh
|
Tue Apr 01 1980 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
027024973594
|
Fri Nov 24 2000 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa8d
|
Ngô Hoàng Cường
|
Khương Hà
|
9854/2024-GDTS
|
Thu May 08 2025 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Vũ Thị Thúy
|
Sun Sep 25 1983 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030991380009
|
Mon Sep 04 1995 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa8e
|
Lý Bích Tuyết
|
Đinh Thùy Yến Ngân
|
4326/2022-TADN
|
Tue Sep 17 2019 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Thùy Oanh
|
Tue Nov 12 1974 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034975918756
|
Mon Feb 20 2023 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa8f
|
Phùng Việt Việt Đạt
|
Bùi Ái Ngân
|
6874/2019-KDTS
|
Fri Aug 26 2016 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Minh Tú
|
Thu May 04 2000 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
033013438663
|
Tue Mar 06 2012 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa90
|
Thân Sơn Phúc
|
Cù Cẩm Anh
|
9684/2021-HSST
|
Sat Sep 27 2025 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Đoàn Trọng Thành
|
Mon Apr 24 1978 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030023197000
|
Mon Sep 28 2020 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa91
|
Từ Thành
|
Võ Cẩm Thu
|
3089/2024-HSTS
|
Sun Jan 04 2015 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Lan Ngân Bảo
|
Wed Dec 06 1995 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002990880699
|
Mon Oct 26 2020 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa92
|
Lộc Vinh Thắng
|
Khương Hoàng Ngân
|
3555/2018-HSTS
|
Sat May 04 2024 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Lâm Thiện Long
|
Fri Jan 17 1992 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037967274794
|
Sun Aug 02 2015 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa93
|
Vương Bích Tú
|
Lâm Nam
|
3803/2019-GDST
|
Sun Feb 23 2025 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Nguyên
|
Thu Mar 14 1957 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
034951550650
|
Thu Jan 20 2000 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |