| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa80
|
Võ Nhân Trung
|
Hoàng Hoàng Mai
|
8085/2022-GDST
|
Fri Jan 13 2017 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Trần Hoàng Khánh
|
Fri Sep 04 1970 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024010420939
|
Tue May 29 1990 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa81
|
Tăng Minh Tú
|
Hoàng Hoa
|
7003/2023-GDTS
|
Thu Dec 05 2024 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Vũ Khanh
|
Sun May 14 1978 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
026001423407
|
Wed Jul 22 2020 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa82
|
Lăng Bích Linh
|
Thân Hoàng Hoa
|
2017/2022-DSST
|
Sun Jul 03 2016 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Lan Giang
|
Fri Sep 02 1994 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
036997878594
|
Sun Apr 22 2007 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa83
|
Ôn Bảo Huy
|
Đào Thanh Lan
|
8188/2022-KDTS
|
Tue May 17 2022 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Thiện Huy
|
Sun Feb 07 1960 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001977889601
|
Fri Jan 28 1983 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa84
|
Lê Văn Toàn
|
Ưng Linh Nga Nhung
|
9259/2019-DSST
|
Mon Jun 26 2023 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Thái Trúc
|
Sat Aug 23 1980 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034024708642
|
Wed Jan 13 1993 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa85
|
Đỗ Sơn
|
Hồ Mai
|
2895/2022-TADN
|
Thu Sep 08 2016 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Mai Việt Mai
|
Thu Jul 26 1956 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035011214835
|
Thu Nov 17 1988 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa86
|
Khương Hoàng Thành
|
Tăng Hoa Giang
|
7229/2022-KDTS
|
Thu Mar 05 2015 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Tăng Xuân Tuấn
|
Fri Jan 26 1990 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
024016199406
|
Mon Feb 28 2011 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa87
|
Khương Đại Đức
|
Đỗ Hoàng Hải
|
3848/2021-DSST
|
Mon Apr 08 2024 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Ma Thùy Thảo
|
Thu Dec 04 1975 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034009713138
|
Mon Oct 17 2005 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa88
|
Hoàng Thành Cường
|
Lý Xuân Ngân
|
2221/2020-HSTS
|
Fri Oct 11 2019 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Ngô Nhân Lâm
|
Thu Mar 06 1952 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026012942743
|
Sun Jun 17 2012 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa89
|
Từ Hoàng Trang
|
Đào Hoa Trang
|
3799/2022-GDTS
|
Sun Jun 13 2021 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán Ôn Hương
|
Fri Mar 06 1998 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030997698695
|
Sun Mar 02 2025 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |