| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa76
|
Trần Thúy Thơ
|
Đỗ Trọng Tân
|
3091/2023-KDTS
|
Wed Jan 24 2018 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Lý Như Diệu
|
Sun Jul 11 1982 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
001957750886
|
Sun Nov 19 2023 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa77
|
Tống Mai Trang
|
Đào Đình Hoàng Minh
|
1661/2018-GDTS
|
Wed Oct 12 2022 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Văn Tú
|
Sun Sep 15 2002 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
036972902518
|
Tue May 28 2024 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa78
|
Bành Vinh Bình
|
Diệp Loan
|
6723/2022-GDST
|
Fri Dec 18 2015 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Lê Xuân Nam
|
Mon Nov 03 1980 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027000604551
|
Mon Dec 17 2001 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa79
|
Lê Lan Diệu
|
Thước Kim Hạnh
|
6513/2023-KDTS
|
Sun Jun 30 2019 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Phong
|
Sat Dec 19 1987 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
035989966655
|
Wed Sep 12 2001 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa7a
|
Bành Quang Bình
|
Tống Hoa Thanh
|
5099/2024-TADN
|
Sat Jul 21 2018 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Cẩm Trúc Khanh
|
Fri Sep 13 1968 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027960973087
|
Fri Nov 18 2016 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa7b
|
Đinh Thành Thiện
|
Ngô Mai Nhung
|
1862/2022-DSST
|
Tue Sep 05 2017 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Trương Sơn Tú
|
Wed May 09 2007 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
024953260764
|
Sun Apr 27 2025 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa7c
|
Huỳnh Giang Thảo
|
Từ Tân Thịnh
|
2257/2022-HSST
|
Mon Nov 09 2020 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Ôn Hữu Đạt
|
Thu Sep 26 1957 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026000388677
|
Wed Jun 13 2018 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa7d
|
Huỳnh Bích Trang
|
Đoàn Ái Thu
|
2381/2019-TPKD
|
Mon Aug 12 2019 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Hữu Bình
|
Thu Jun 11 1970 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024984276721
|
Sat Jul 01 2023 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa7e
|
Đào Nhân Hoàng
|
Ôn Ngọc Hạnh
|
0540/2020-DSST
|
Sat Apr 03 2021 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Xuân Thiện
|
Fri Jun 23 1961 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030019624357
|
Sat Feb 01 1997 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa7f
|
Lâm Thịnh
|
Hà Xuân Vân
|
3977/2021-GDST
|
Fri May 20 2016 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Đăng Thắng
|
Sun Feb 15 1970 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
025015304707
|
Fri Jul 21 1989 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |