_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafa6c
Mai Thúy Hoa
Từ Ánh Hương
2422/2020-GDTS
Thu Oct 12 2023 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Cù Đăng Cường
Sat Jan 12 1957 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
001008836368
Fri Oct 29 1976 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa6d
Nhữ Thành Tú
Huỳnh Mai Huyền
6314/2019-KDTS
Mon Dec 04 2023 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán Phùng Vinh Tài
Sat May 05 1945 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037024667402
Mon Nov 27 1972 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa6e
Lê Hoa Loan
Mai Thành
2097/2022-DSST
Fri Jan 17 2020 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán Đào Ngọc Lan
Thu Aug 23 1956 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
037990438793
Mon Mar 08 2010 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa6f
Thước Hoàng Dũng
Thước Xuân Linh
0161/2024-DSST
Sat Mar 18 2023 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Hứa Hoa Oanh
Wed Aug 29 1984 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
034014373858
Sun Nov 08 1998 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa70
Hà Tân Lâm
Bùi Ngọc Hồng
8624/2024-GDTS
Mon Jan 21 2019 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán chính Hoàng Duy Huy
Fri Nov 17 1972 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001971438411
Sat Nov 05 1994 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa71
Phạm Quỳnh
Ngô Thanh Tuấn
4753/2019-DSST
Mon Nov 05 2018 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán chính Bành Bảo Phong
Mon Apr 07 1986 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
033980186860
Thu Dec 07 2023 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa72
Đào Thu Tâm
Triệu Hồng Hà
0203/2021-DSST
Wed Sep 08 2021 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán cấp cao Đỗ Quang Tú
Sun Sep 05 1965 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
027023442268
Wed Nov 06 1991 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa73
Từ Hoa Ngân
Lâm Hoa Diệu
8091/2024-TADN
Fri Jan 04 2019 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Linh
Sun Apr 14 1963 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
037017292107
Fri Feb 05 1993 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa74
Hà Tú
Hứa Thu Anh Thảo
5004/2020-TADN
Sat Jan 24 2015 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán trưởng Cao Sơn Khánh
Wed Sep 04 1946 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
024953631856
Fri Jul 21 1989 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa75
Ngô Tân Khải
Võ Trúc
3321/2024-DSST
Mon Apr 18 2022 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Lan Hà Hà
Thu May 25 1972 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
026020239808
Sun Apr 09 2006 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL