| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa62
|
Châu Tuấn Thành
|
Hà Phương Tú
|
5622/2023-GDTS
|
Tue Aug 01 2023 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Quách Mai Xuân
|
Sun Oct 05 1986 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033963748838
|
Mon Dec 02 2024 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa63
|
Vương Loan Loan
|
Đào Minh Tú
|
8543/2022-GDST
|
Wed Jul 06 2016 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Mai Trang
|
Sun Jul 10 1960 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033964259824
|
Wed Sep 29 2004 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa64
|
Ngô Thúy Chi
|
Huỳnh Vinh Lộc
|
6901/2024-HSTS
|
Sun Jan 01 2017 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Châu Sơn Kiên
|
Wed Jun 07 2006 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
027991913808
|
Mon Jul 29 2024 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa65
|
Đặng Trọng Nam
|
Đào Tuyết Vi Thanh
|
5894/2020-GDTS
|
Sat Jan 22 2022 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp cao Đào Huyền Tuyết
|
Sat Apr 19 2003 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035014252249
|
Mon Aug 12 2024 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa66
|
Lê Cẩm Giang
|
Lăng Khánh
|
4260/2020-HSST
|
Fri Mar 31 2023 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Cao Thùy Chi
|
Wed Apr 18 1951 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001957910207
|
Thu Mar 10 1983 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa67
|
Mai Hoa Hạnh
|
Hứa Nguyên
|
5331/2019-DSST
|
Mon Oct 17 2022 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Minh Trí
|
Sat Apr 06 1996 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036974183564
|
Thu Jan 09 2014 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa68
|
Phạm Tất Thắng
|
Tô Cẩm Hạnh
|
6010/2020-HSTS
|
Fri May 17 2024 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Hoàng Ngọc Nguyên
|
Tue Nov 16 1965 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025998541591
|
Tue Feb 12 1980 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa69
|
Trương Đình Khải Cường
|
Vương Hà
|
7141/2024-DSST
|
Tue Mar 13 2018 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Thanh
|
Wed Aug 30 1950 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
002960162613
|
Sat Aug 05 2000 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa6a
|
Nhữ Thành Nam Việt
|
Nhữ Hoa Phương
|
9758/2023-TADN
|
Mon Jul 25 2022 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Châu Phong Nguyên
|
Wed Jul 22 1959 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
027950657552
|
Sun Sep 25 1994 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa6b
|
Hoàng Tuyết Xuân
|
Từ Duy Dũng
|
6746/2019-HSTS
|
Thu Aug 04 2016 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Vũ Hữu Thịnh
|
Fri Sep 30 2005 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035997311594
|
Wed Jun 27 2018 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |