_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafa58
Cù Thị Hiền
Lộc Ái Phương
8329/2019-KDTS
Sat Mar 30 2019 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Vinh Khang Linh
Tue Jul 27 1982 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
025955737139
Thu Oct 17 2013 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa59
Hứa Ngọc Sơn
Dương Thúy Thảo
0656/2020-TPKD
Sat Oct 21 2017 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Vân Thanh
Thu Mar 29 2007 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
027991548583
Tue Oct 10 2023 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa5a
Triệu Thùy Lệ
Trần Toàn
9562/2018-HSST
Wed Jan 27 2016 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Vũ Văn Kiên
Sat Jun 16 1973 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
026964876781
Thu Aug 25 1994 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa5b
Ôn Tuyết Diệu
Ngô Lan Nga
0146/2018-TPKD
Sun Mar 21 2021 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Đức Bình
Fri May 06 1960 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
034012998768
Tue Dec 19 2023 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa5c
Lâm Hải Nam
Tô Thúy Xuân
7727/2018-TPKD
Tue Nov 26 2024 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán chính Từ Đình Đức
Sun Mar 11 1979 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024983537365
Sat Aug 15 2009 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa5d
Đào Ngọc Lâm
Hồ Hương
3334/2024-DSST
Wed Oct 24 2018 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Phó Thẩm phán trưởng Dương Minh Nguyên
Wed Mar 06 1974 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
024017387586
Mon Aug 29 2022 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa5e
Quách Hoa Hồng
Vương Vinh Trí
3659/2019-HSST
Tue Oct 11 2022 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán chính Phạm Giang Hương
Sun Aug 18 1974 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
034998521717
Thu May 31 2012 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa5f
Trần Thiện
Đỗ Hoa
6886/2023-GDTS
Sat Nov 17 2018 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán trưởng Ngô Kim Phương
Fri Nov 22 1991 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
030976149932
Wed Dec 13 2017 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa60
Bành Hoàng Diệu
Võ Bích Mai
3614/2021-HSTS
Tue Dec 19 2017 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp cao Ôn Quỳnh Diệu
Mon Dec 16 1968 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
034965829521
Mon Dec 20 1999 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa61
Đặng Huyền Thanh
Nguyễn Kim Tú
6702/2019-DSST
Tue May 12 2020 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp cao Phan Tuấn Quang
Wed May 22 1946 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
037955189009
Mon Nov 04 2002 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL