| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef18
|
Trương Hoàng Hà
|
Tô Hoàng Cường
|
0917/2019-HSTS
|
Tue Jun 23 2015 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Diệu Quỳnh
|
Sun Nov 17 1991 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034956417757
|
Wed Apr 06 2016 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef19
|
Dương Vương
|
Châu Loan Thanh
|
9091/2022-KDTS
|
Sat Jun 11 2022 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Hà
|
Sat Jan 11 1947 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037989457282
|
Thu Mar 09 2017 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef1a
|
Tống Khắc Kiên
|
Khương Tú
|
5143/2023-TPKD
|
Sun May 28 2023 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Minh Phúc
|
Tue Apr 25 2006 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
037951347715
|
Thu Nov 28 2024 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef1b
|
Tống Ngọc Thu Mai
|
Đoàn Vân Thơ
|
1563/2020-HSTS
|
Tue Jul 30 2024 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp cao Từ Hồng
|
Thu Mar 21 1968 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002954530336
|
Mon Jun 18 2018 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef1c
|
Bành Hải Lộc
|
Tô Như Trúc
|
1898/2024-TADN
|
Sat Jun 26 2021 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Đức Khánh
|
Wed Feb 05 1969 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026996802776
|
Tue Nov 11 2008 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef1d
|
Trần Thành Việt
|
Cao Vân Trang
|
4062/2024-GDST
|
Fri Apr 26 2019 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Tống Sơn Cường
|
Mon Aug 24 1959 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036992707541
|
Thu Jan 16 1986 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef1e
|
Tô Ái Thanh
|
Vương Đăng Minh Bình
|
1864/2019-HSST
|
Thu Nov 26 2015 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán Lưu Diệu Trúc
|
Tue Mar 17 1987 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024981361181
|
Wed Sep 18 2024 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef1f
|
Đào Cẩm Giang
|
Cù Đức Quang
|
1340/2020-GDTS
|
Mon Mar 04 2024 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Hoàng Thiện Trang
|
Thu Apr 02 1987 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030017108608
|
Tue Mar 29 2005 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef20
|
Hứa Thiện Hoàng
|
Trần Thùy Mai
|
9270/2023-HSST
|
Mon Nov 29 2021 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Ngọc Tú
|
Sat Oct 10 1964 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035959291423
|
Sun May 22 1994 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef21
|
Hồ Kim Thơ
|
Thước Xuân Anh
|
0953/2020-DSST
|
Thu Jul 13 2023 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp cao Lê Đức
|
Mon Aug 21 1995 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034006776330
|
Sun Dec 21 2003 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |