| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa4e
|
Quách Đình Tuấn
|
Đoàn Hồng Hương
|
3986/2020-HSTS
|
Sun Nov 19 2023 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Thu Hà
|
Thu Aug 04 1955 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
002985633414
|
Wed Mar 04 2015 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa4f
|
Vũ Hữu Đạt
|
Triệu Hiền
|
0442/2023-HSTS
|
Sat Oct 05 2024 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Châu Phương Lan
|
Tue Dec 18 2007 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034975866518
|
Sat Mar 08 2025 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa50
|
Lê Vân Huyền
|
Tống Cẩm Giang
|
6546/2023-GDST
|
Wed Jun 17 2015 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Phạm Huyền Oanh
|
Sun Dec 23 1956 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026972407609
|
Thu Mar 31 2022 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa51
|
Tống Sơn Minh
|
Triệu Hoàng Lan
|
2208/2021-HSST
|
Sun Sep 28 2025 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Đào Hoàng Phương
|
Wed Nov 18 1998 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001994972770
|
Sat Dec 13 2014 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa52
|
Cao Văn Minh
|
Triệu Như Phương
|
6172/2020-DSST
|
Wed Sep 05 2018 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Thùy Vân
|
Wed Jun 25 1980 09:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
033020628806
|
Sat Jul 25 2015 09:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa53
|
Nguyễn Nhân Lâm
|
Bành Hải
|
5969/2019-HSST
|
Sun Oct 19 2025 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Thành Minh
|
Mon Nov 23 1959 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
002968230891
|
Thu Jun 25 1992 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa54
|
Đinh Lan Thảo
|
Phan Nhân Khải
|
2118/2024-HSTS
|
Sun Sep 27 2015 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Ôn Loan Linh
|
Sun May 04 1952 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025982670298
|
Thu Jul 29 1971 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa55
|
Quách Ái Thu
|
Lê Bảo Tùng
|
3626/2022-TPKD
|
Sun May 31 2020 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Quang Cường
|
Mon Jun 22 1981 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024998536534
|
Sun Jul 08 2012 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa56
|
Thái Loan Thanh
|
Tô Duy Trung
|
7406/2023-HSTS
|
Thu Dec 01 2022 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Duy Minh
|
Mon Oct 06 2003 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002001415162
|
Fri Jan 18 2019 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa57
|
Tăng Lan Loan
|
Tô Duy Nguyên
|
5996/2023-KDTS
|
Sun Oct 10 2021 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Quang Hải
|
Sun Nov 15 1981 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025962288795
|
Wed Mar 28 2018 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |