| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa44
|
Bùi Thành Thành
|
Tô Hồng Thơ
|
6722/2021-DSST
|
Tue Dec 28 2021 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Lan Lệ
|
Sat Dec 23 1950 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024006127767
|
Thu Jan 11 1973 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa45
|
Hồ Quang Nguyên
|
Võ Thúy Ngân
|
3338/2018-TPKD
|
Fri Mar 30 2018 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Tân Cường
|
Tue Aug 27 2002 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
002960325905
|
Sun Aug 25 2024 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa46
|
Lê Hồng
|
Triệu Mai Lệ
|
7306/2024-HSTS
|
Mon Apr 23 2018 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán Hoàng Thiện Hà
|
Mon Oct 22 1945 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035953202460
|
Thu Jun 28 1984 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa47
|
Hứa Quỳnh Hạnh
|
Đặng Tuyết Thơ
|
5441/2018-HSTS
|
Thu Nov 02 2017 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Hải Linh
|
Fri Oct 27 1967 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037017579997
|
Thu Jul 04 2019 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa48
|
Vũ Bảo Kiên
|
Cao Loan
|
5573/2021-TPKD
|
Thu Feb 17 2022 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán trưởng Mai Kim Tâm
|
Fri Aug 05 1955 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027959352519
|
Sat Oct 01 1977 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa49
|
Đào Quỳnh Trang
|
Hoàng Thúy Chi
|
6852/2024-DSST
|
Tue Jan 26 2016 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Đăng Linh
|
Thu Sep 17 1998 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
024005686692
|
Thu Jun 11 2015 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa4a
|
Bùi Huyền Tuyết
|
Thước Việt Đạt
|
7447/2022-TPKD
|
Wed Nov 23 2022 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Tống Ngọc Hoa
|
Wed Jun 20 2007 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026978844721
|
Sun Nov 19 2017 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa4b
|
Ngô Linh Tuyết
|
Huỳnh Quang Tài
|
6118/2020-HSTS
|
Tue Jul 09 2024 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Châu Trọng Toàn
|
Sun Jul 10 1983 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
001988105480
|
Sun Mar 24 2013 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa4c
|
Lưu Vi
|
Võ Tú
|
5412/2018-KDTS
|
Wed Jul 10 2019 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Minh Tài
|
Tue Apr 09 1946 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026983352049
|
Wed Aug 07 2002 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa4d
|
Đoàn Hoàng Giang
|
Hồ Hữu Phong
|
9465/2018-DSST
|
Thu Aug 09 2018 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Hoàng Cường
|
Fri Oct 08 1971 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
030019508475
|
Sun Oct 18 2009 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |