| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa3a
|
Ôn Thúy Hương
|
Lộc Tuyết Hồng
|
0392/2024-DSST
|
Tue Aug 22 2023 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Nhân Hoàng
|
Fri Mar 23 1962 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
002989232708
|
Mon Feb 01 2010 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa3b
|
Đỗ Văn Tân
|
Cao Thanh Ngân
|
3693/2019-TPKD
|
Tue May 30 2023 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp cao Thái Ngọc Phương
|
Tue Mar 13 1984 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026960246445
|
Thu Oct 09 1997 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa3c
|
Cao Thành Khang
|
Nhữ Lan Tâm Nga
|
1387/2021-GDST
|
Mon Sep 28 2015 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Diệu Ngân
|
Tue Aug 23 1988 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002968872553
|
Fri Oct 11 2019 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa3d
|
Đỗ Thiện Nga
|
Đỗ Thúy
|
5174/2022-TADN
|
Fri Aug 05 2022 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp cao Lê Linh Vi
|
Thu Nov 18 1971 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030018725183
|
Mon Aug 10 1998 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa3e
|
Thái Tuấn Hoàng
|
Cù Hoa Trúc
|
9542/2019-TADN
|
Mon Jan 10 2022 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Bảo Lâm
|
Wed May 01 1974 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
036983305758
|
Wed Feb 03 2016 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa3f
|
Thân Đình Đức
|
Ma Thị Chi
|
9690/2023-HSTS
|
Wed Jun 10 2015 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Duy Tú
|
Wed Jul 21 1993 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
036982112327
|
Sat May 20 2006 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa40
|
Thước Thúy Lệ
|
Ưng Huyền Quỳnh
|
4533/2019-HSTS
|
Sun Oct 15 2017 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Hứa Thùy Lệ
|
Fri Dec 19 1947 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035016405243
|
Tue Oct 10 1989 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa41
|
Lộc Xuân Vi
|
Bành Linh
|
9005/2018-GDST
|
Thu Jul 02 2015 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Đình Khánh
|
Thu Jan 15 1953 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
001013822701
|
Sun Feb 12 2017 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa42
|
Quách Huyền Oanh
|
Châu Kim Sơn
|
8457/2019-GDST
|
Thu Jul 02 2020 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Duy Hoàng
|
Fri May 10 1996 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035989770430
|
Wed May 07 2014 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa43
|
Lưu Quỳnh
|
Hồ Khang
|
8403/2021-DSST
|
Sun May 21 2023 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Phong
|
Sat Mar 06 1965 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033004745813
|
Fri Jun 02 2006 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |