| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa30
|
Lăng Phong Tuấn
|
Vũ Tuyết Bảo
|
6296/2023-DSST
|
Sat Jan 08 2022 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Khắc Tuấn
|
Thu Sep 02 1954 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001962746268
|
Tue Feb 14 1978 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa31
|
Võ Thanh Tú
|
Huỳnh Hữu Kiên
|
3803/2018-DSST
|
Tue Mar 14 2017 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Hoàng Minh
|
Sat Nov 26 1966 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
035020777629
|
Thu Jul 25 1985 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa32
|
Châu Việt Khanh
|
Bành Văn Vương
|
9808/2021-GDST
|
Tue Aug 27 2024 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Bùi Ánh Thanh
|
Mon Oct 21 2002 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
037012515966
|
Fri Feb 23 2018 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa33
|
Võ Thịnh
|
Nguyễn Giang Tú
|
3953/2023-GDTS
|
Tue Jul 29 2025 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Sơn Hoàng
|
Tue May 22 2007 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002975461104
|
Fri May 30 2025 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa34
|
Lê Nhung
|
Thân Hương
|
5266/2018-HSTS
|
Sun Oct 02 2022 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Thịnh
|
Tue Jan 23 1990 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025954963939
|
Fri May 16 2008 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa35
|
Lý Đăng Đức
|
Thân Oanh
|
8383/2021-GDTS
|
Sun Aug 08 2021 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Đặng Việt
|
Tue Mar 06 1951 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025989803149
|
Thu Jun 30 2022 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa36
|
Khương Diệu Hương
|
Võ Tân Sơn
|
0602/2019-HSTS
|
Sun Nov 04 2018 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán trưởng Đào Như Hải
|
Wed Jul 10 1963 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001019779564
|
Wed Dec 06 2006 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa37
|
Từ Linh Yến
|
Bùi Đại Đức
|
0546/2024-GDST
|
Mon Feb 16 2015 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Lý Huyền Hiền Nhung
|
Fri Jul 31 1959 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
037992141845
|
Tue Jun 14 1977 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa38
|
Đào Giang
|
Lý Quang Nam
|
5965/2021-HSTS
|
Fri Nov 10 2017 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán Tăng Đức Khang
|
Tue Jun 12 2007 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
027999250138
|
Fri Oct 20 2023 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa39
|
Dương Hoàng Tuyết
|
Quách Nhân Dũng
|
7135/2024-TPKD
|
Thu Apr 12 2018 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Trương Ái Lan
|
Sun Jun 24 2007 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
026999675621
|
Thu Aug 03 2023 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |