_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafa26
Nguyễn Phong Toàn
Ưng Thu Hải
7782/2019-TADN
Sat Sep 12 2020 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán trưởng Thân Thúy Bảo
Thu Feb 11 1954 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
035991345017
Mon Mar 08 1976 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa27
Võ Đức Phúc
Ngô Loan Thảo
5042/2020-DSST
Tue May 13 2025 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán Tăng Giang Hương
Sat Oct 26 1974 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
033982587948
Tue Dec 31 2024 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa28
Trương Thanh Khải
Dương Thúy Quỳnh
1201/2022-GDST
Mon Feb 17 2025 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Thế
Thu Aug 28 2003 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
034002403025
Sun Mar 12 2017 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa29
Phan Tuấn Thế
Huỳnh Ái Khanh
5072/2022-TPKD
Tue Aug 22 2017 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán Khương Vân Thơ
Tue Oct 07 1975 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
037965990387
Wed Oct 14 2020 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa2a
Vương Loan Nga
Quách Vinh Lâm
9280/2019-TPKD
Sat Sep 26 2020 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán chính Đỗ Kim Tuấn
Mon Sep 10 2001 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037992380664
Fri Nov 11 2016 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa2b
Vương Trọng Khánh
Đào Ngọc Lan
6834/2022-DSST
Thu Dec 12 2019 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Văn Hải
Tue Feb 23 1954 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
024955176088
Tue Mar 20 1990 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa2c
Nhữ Hoàng Quang
Khương Ngọc Hạnh
2185/2019-HSST
Wed Oct 06 2021 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán chính Nhữ Thơ
Mon Oct 14 1996 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
025975307588
Tue Jul 28 2009 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa2d
Thái Ngọc Trúc
Lăng Nhân Hùng
9134/2023-HSTS
Sat Jan 28 2017 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Đại Khang
Sun Jan 23 1966 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
033010496696
Fri Oct 19 2012 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa2e
Tống Ngọc Mai
Tô Hoàng Nam
0366/2022-HSTS
Wed Apr 06 2022 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Bùi Oanh
Mon May 02 1960 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001983765141
Sat Mar 11 2006 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafa2f
Hoàng Giang Diệu
Lê Hồng Hà
0256/2024-TPKD
Mon Oct 17 2016 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Thái Quang Tùng
Sun Jun 05 1977 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
036954614900
Mon Dec 30 2019 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL