| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa1c
|
Vũ Tân Hiếu Tùng
|
Trương Trang
|
3570/2018-HSST
|
Sat Aug 29 2015 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Tất Thế
|
Thu Apr 15 1954 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027011328324
|
Tue Sep 14 1971 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa1d
|
Đoàn Đăng Kiên
|
Hồ Minh Nhung
|
2474/2023-HSTS
|
Fri Apr 01 2022 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Xuân Nga
|
Fri Dec 04 1970 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
034959231406
|
Sun Oct 02 2022 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa1e
|
Ma Đức Đức
|
Hồ Thu Mai
|
2584/2023-GDTS
|
Tue Jan 31 2023 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Nhân Đạt
|
Tue Dec 17 1991 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
025004248710
|
Thu Sep 03 2015 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa1f
|
Trần Thùy Chi
|
Hà Như Oanh
|
9149/2024-GDTS
|
Tue Sep 20 2016 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Vân Huyền
|
Fri Apr 24 1992 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037007172727
|
Tue Apr 25 2023 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa20
|
Vương Sơn Long
|
Lê Ái Vi
|
5673/2020-GDST
|
Wed Jan 20 2021 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Lê Sơn Thiện
|
Thu Oct 27 1966 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034950440035
|
Thu Oct 16 1980 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa21
|
Phan Hồng Quỳnh
|
Hồ Thùy Tâm
|
9294/2022-GDST
|
Sun Feb 19 2023 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Đoàn Tân Minh
|
Thu Jan 04 2007 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037987870058
|
Tue May 21 2024 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa22
|
Châu Lan Oanh
|
Tô Thùy Vi
|
5574/2019-TPKD
|
Sat Aug 29 2015 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Xuân Toàn
|
Fri Sep 12 1958 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
001981842998
|
Sun Jul 16 2000 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa23
|
Mai Quang Hiếu
|
Từ Bích Huyền
|
4502/2020-HSTS
|
Sun Jun 11 2023 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Lưu Trọng Thiện
|
Sun Feb 05 1967 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024004781135
|
Thu Feb 10 2011 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa24
|
Trần Cường
|
Cù Thanh Hải
|
6292/2020-TADN
|
Wed Sep 29 2021 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Thiện Nga
|
Sat Feb 06 1999 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002980628142
|
Fri Jul 28 2017 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa25
|
Đặng Hữu Toàn
|
Tống Xuân Huyền
|
5745/2020-DSST
|
Fri Nov 19 2021 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán Tô Phong Thịnh
|
Wed Nov 02 1983 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
033952225434
|
Sun Dec 03 2017 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |