| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa12
|
Phạm Vinh Tùng
|
Hứa Thúy Lệ
|
0208/2022-HSTS
|
Mon Mar 23 2020 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Sơn Việt Nguyên
|
Thu Dec 11 1997 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025962677010
|
Sun Sep 11 2011 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa13
|
Nhữ Việt Minh
|
Thái Thiện Quỳnh Thảo
|
0607/2021-HSST
|
Tue Apr 16 2024 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Vinh Phong
|
Fri Dec 26 1997 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
034959689827
|
Wed Jan 10 2024 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa14
|
Cao Khắc Lộc
|
Mai Huyền Thơ
|
2514/2018-TPKD
|
Sun Mar 18 2018 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Đào Loan Hà
|
Thu Jan 13 1977 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
027008673574
|
Wed Feb 27 2013 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa15
|
Triệu Hoàng Yến
|
Vương Tiến Khang
|
1085/2023-KDTS
|
Mon Jul 27 2015 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Minh Ngân
|
Tue Jan 26 1988 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036991936038
|
Fri May 26 2017 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa16
|
Quách Cẩm Trang
|
Triệu Mai Lan Diệu
|
7877/2020-HSST
|
Fri Sep 20 2019 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Lộc Ánh Hồng
|
Sun Jun 10 1990 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030017987805
|
Thu Dec 05 2013 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa17
|
Đỗ Minh Ngân
|
Lý Trọng Đức
|
5824/2018-HSST
|
Tue Aug 10 2021 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Dũng
|
Fri Aug 30 1996 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037002874675
|
Wed Dec 20 2017 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa18
|
Ma Ánh Thơ
|
Bùi Thị Trúc
|
3200/2024-GDTS
|
Fri Apr 14 2017 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Đại Khải
|
Thu Aug 08 1946 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001973536906
|
Mon May 31 2010 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa19
|
Phạm Hải Đức
|
Tống Huyền Ngân
|
9079/2023-TPKD
|
Thu Apr 04 2024 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Thái Quang Hiếu
|
Sat Dec 21 1963 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036968117417
|
Sun Mar 06 1988 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa1a
|
Thước Tiến Hoàng
|
Lộc Tú
|
9560/2024-TPKD
|
Tue Dec 18 2018 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán chính Châu Minh Bảo
|
Sat May 06 2006 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
036986514714
|
Thu Aug 18 2022 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa1b
|
Lộc Ngọc Lan
|
Phùng Việt Hùng
|
3234/2020-HSST
|
Mon Feb 20 2023 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Nguyễn Trọng Phong
|
Fri Aug 28 1970 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033951968391
|
Mon Dec 26 1994 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |