| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafa08
|
Cao Nga
|
Trương Thiện Bình
|
1642/2019-TPKD
|
Mon Dec 23 2019 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán Lộc Hoàng Đức Khánh
|
Thu Sep 12 1968 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
034008508453
|
Tue Aug 27 1985 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa09
|
Cù Thiện
|
Dương Huyền
|
0389/2021-GDTS
|
Sun Feb 04 2018 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Hoàng Hạnh
|
Sat Feb 19 2005 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034966474312
|
Sun Nov 27 2022 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa0a
|
Quách Bảo Trung
|
Nhữ Minh Vân
|
9685/2023-DSST
|
Sun Jun 12 2016 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Vũ Xuân Nga
|
Sat Jun 30 1956 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
001971748826
|
Thu Sep 22 2011 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa0b
|
Trương Đức Tài
|
Thân Ngân
|
1072/2024-HSTS
|
Wed Dec 29 2021 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán Mai Minh Phúc
|
Sat Dec 25 1948 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
027953621430
|
Fri Oct 03 2014 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa0c
|
Châu Thanh Thế
|
Thân Mai Nga
|
0703/2019-KDTS
|
Sat Nov 07 2020 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Lộc
|
Sat Jul 22 1967 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
024013963902
|
Sat Mar 01 2014 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa0d
|
Đinh Quang Khải
|
Võ Lan Mai
|
3156/2018-HSTS
|
Thu Mar 15 2018 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Châu Tùng
|
Mon Feb 22 1954 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
036951216964
|
Tue Jun 05 2012 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa0e
|
Phan Tất Tân
|
Đào Vi
|
8291/2018-GDST
|
Wed Apr 21 2021 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Minh Thành
|
Sun Mar 02 1986 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
027012709279
|
Tue Dec 26 2023 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa0f
|
Phan Đại Hiếu
|
Lăng Như Bảo Hiền
|
3895/2023-DSST
|
Thu Sep 05 2024 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Hải
|
Tue Apr 17 1945 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035006303695
|
Mon Dec 22 1986 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa10
|
Trần Đức Thịnh
|
Võ Tuyết Oanh
|
5459/2021-KDTS
|
Wed Jun 17 2015 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Vũ Linh Tú
|
Wed Nov 11 1959 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033008586289
|
Thu Nov 19 2015 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa11
|
Đinh Tuấn Cường
|
Khương Xuân Tâm
|
9692/2022-HSST
|
Wed Mar 16 2016 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Phó Thẩm phán trưởng Thân Tuyết Hiền
|
Mon Feb 09 1948 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027983122006
|
Thu Sep 28 1972 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |