| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9fe
|
Quách Xuân Tú
|
Từ Hồng Thảo Hạnh
|
7285/2024-DSST
|
Tue Jun 10 2025 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Trọng Việt
|
Wed Sep 04 1968 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034976687566
|
Mon Nov 09 1992 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ff
|
Tống Quang Khải
|
Lộc Vân Hà
|
4113/2022-GDST
|
Sun Feb 12 2023 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán Khương Linh Bảo
|
Mon Oct 10 1994 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
030013972560
|
Sat Oct 11 2014 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa00
|
Tống Minh Hùng
|
Lưu Thùy Xuân
|
4799/2022-GDST
|
Tue Sep 26 2017 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Đại Hoàng
|
Mon Sep 03 1945 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
026018226453
|
Wed Dec 27 2006 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa01
|
Đào Đức Kiên
|
Vũ Ngọc Oanh
|
6949/2021-GDTS
|
Mon Oct 11 2021 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Xuân Long
|
Sun Apr 05 1981 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
002996208562
|
Fri Oct 02 2020 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa02
|
Phùng Công Minh
|
Lý Hoàng Tú Hương
|
2965/2022-GDTS
|
Thu Mar 29 2018 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Cao Tuấn Đức
|
Sun May 03 1981 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034981540767
|
Wed Mar 19 2025 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa03
|
Ngô Vân Lệ
|
Đoàn Linh Trang Hồng
|
5443/2018-KDTS
|
Thu Jan 28 2016 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp cao Hoàng Khải
|
Wed Feb 09 2005 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024997634984
|
Fri Oct 02 2020 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa04
|
Đoàn Tiến Hùng
|
Lưu Như Giang
|
6898/2020-GDTS
|
Tue Feb 05 2019 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Thân Hạnh
|
Tue Apr 06 1999 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035963265532
|
Sat Aug 12 2023 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa05
|
Bành Minh
|
Ưng Vân Hiền
|
3912/2024-GDST
|
Tue Jan 02 2024 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Minh Lộc
|
Fri Nov 05 1965 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035002123295
|
Thu Feb 12 2004 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa06
|
Nhữ Tú
|
Trần Thu Ngân
|
3382/2023-DSST
|
Tue Sep 30 2025 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Hoàng Huy
|
Sat Jan 10 1998 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
024984932149
|
Fri Nov 16 2018 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafa07
|
Từ Diệu
|
Phạm Diệu Giang
|
3810/2019-GDST
|
Sat Oct 08 2016 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Diệp Tân Phúc
|
Tue Nov 22 1994 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
025008636384
|
Mon Sep 01 2003 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |