| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9f4
|
Khương Kim Tuyết
|
Hoàng Quang Tùng
|
7717/2021-TPKD
|
Fri Dec 07 2018 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Tống Chi
|
Sun Feb 25 1962 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033967582125
|
Mon Feb 28 2011 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f5
|
Ôn Đại Đạt
|
Lưu Minh Mai
|
4983/2024-GDTS
|
Mon Dec 02 2019 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Việt Hải
|
Tue Jul 31 1951 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033979637795
|
Tue Sep 18 1979 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f6
|
Huỳnh Trúc
|
Lăng Phong Tân
|
7297/2020-TADN
|
Sun Apr 16 2017 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Hoàng Nam
|
Fri Jul 18 1975 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
025970705440
|
Sun Feb 02 2003 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f7
|
Lâm Bảo Sơn
|
Nguyễn Anh
|
8000/2024-HSST
|
Mon Mar 18 2024 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Xuân Hạnh
|
Tue Dec 04 1979 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
025990921573
|
Wed May 11 2005 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f8
|
Bùi Việt Yến
|
Thái Chi
|
6413/2024-HSTS
|
Sat Mar 18 2017 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Tuấn Lộc
|
Sun Feb 07 1988 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034994753677
|
Mon Dec 27 2004 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f9
|
Nguyễn Tân Tân
|
Hứa Xuân Oanh
|
7547/2018-HSTS
|
Fri Nov 15 2019 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp cao Thái Minh Vi
|
Thu May 19 1966 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030982482212
|
Sat Oct 06 2001 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9fa
|
Cù Tiến Tùng
|
Ngô Cẩm Nhung
|
5128/2021-DSST
|
Thu Oct 05 2017 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Bùi Phong Khải
|
Fri Apr 12 1991 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024950355867
|
Tue Nov 23 2010 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9fb
|
Dương Mai Vân
|
Hứa Đăng Trung
|
2216/2021-GDTS
|
Sun Aug 16 2015 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Phương Hoa
|
Sat Dec 27 1947 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
036024810244
|
Sun Jan 17 1982 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9fc
|
Tống Ái Khanh
|
Lâm Việt Trang
|
8865/2018-DSST
|
Thu Apr 16 2020 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Ánh Tú
|
Mon Dec 17 2007 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024010768763
|
Fri May 22 2020 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9fd
|
Ngô Xuân Vương
|
Vương Thị Hạnh
|
0522/2023-KDTS
|
Tue Feb 25 2020 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Minh Tú
|
Wed Jul 12 1989 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027018176400
|
Sat Jun 10 2017 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |