| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef0e
|
Quách Lan Thảo
|
Trần Hồng Loan
|
7598/2020-TADN
|
Wed Feb 08 2017 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Cao Sơn Lộc
|
Thu Apr 28 1977 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
026013289641
|
Tue May 31 2016 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef0f
|
Tống Thùy Huyền
|
Tăng Hữu Thiện
|
7872/2020-TADN
|
Tue Oct 16 2018 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Ngô Minh Đức
|
Thu Jun 07 1990 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037979742746
|
Wed Feb 18 2009 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef10
|
Lưu Tuấn Linh
|
Mai Hoàng Trúc
|
9796/2020-GDTS
|
Sat Sep 21 2019 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán trưởng Dương Việt Vân
|
Mon Dec 23 1957 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026956339344
|
Mon Aug 21 1972 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef11
|
Lâm Thị Hạnh
|
Ngô Diệu
|
6238/2021-HSST
|
Mon May 03 2021 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Lý Hồng
|
Sun Feb 02 1958 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034016263718
|
Wed Dec 25 2013 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef12
|
Lâm Thu Xuân
|
Lê Tất Thắng
|
9521/2019-KDTS
|
Fri Jan 31 2025 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp cao Đào Khanh
|
Mon Oct 28 1974 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
035973573867
|
Tue Sep 14 2021 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef13
|
Võ Yến
|
Đặng Quang Thiện
|
9345/2022-GDST
|
Sun Nov 01 2015 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Ngọc Loan
|
Sun Aug 31 1980 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
037969868755
|
Mon Sep 29 1997 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef14
|
Nhữ Phong Tuấn
|
Đặng Huyền Giang
|
1330/2023-TADN
|
Wed Jan 19 2022 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Thân Trọng Minh
|
Tue Dec 12 2006 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
024998157683
|
Tue Dec 25 2018 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef15
|
Châu Minh Trang
|
Tăng Loan Khanh
|
8812/2022-GDTS
|
Wed Dec 21 2016 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Lý Tuyết
|
Sun Aug 29 1971 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
026002904642
|
Sat Nov 15 1986 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef16
|
Mai Quang Đạt
|
Ngô Thúy Lệ
|
1940/2018-HSTS
|
Thu May 26 2022 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Đăng Đạt
|
Sat Mar 04 1978 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033989377187
|
Wed Mar 09 2022 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef17
|
Trần Quang
|
Ngô Giang Nga
|
9411/2022-DSST
|
Sat Mar 14 2015 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Trần Hoa Trang
|
Sun Nov 26 2000 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001005939155
|
Sun Nov 25 2018 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |