| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9ea
|
Vương Việt Thịnh
|
Nguyễn Thúy Hà Hà
|
6856/2019-GDTS
|
Sat Jan 18 2020 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Bành Phương Huyền
|
Tue Jun 13 1972 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035000672819
|
Mon Mar 21 2005 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9eb
|
Lộc Tân Thế
|
Ôn Hoàng Mai
|
2053/2023-HSTS
|
Tue Mar 16 2021 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Tô Đăng Tân
|
Mon Feb 07 1994 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
037961944570
|
Sun Jan 06 2013 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ec
|
Lê Hà
|
Bành Hoàng Việt
|
3383/2021-HSST
|
Tue Oct 06 2020 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp cao Cù Cẩm Quỳnh
|
Tue Sep 15 1959 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033011767669
|
Fri Jun 13 2008 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ed
|
Lý Bích Xuân
|
Thái Tùng
|
4316/2019-KDTS
|
Mon Oct 12 2020 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Lý Xuân
|
Tue Oct 22 1985 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033992154686
|
Mon Apr 13 2020 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ee
|
Hoàng Quang Vương
|
Hoàng Thu Lệ
|
0241/2020-HSTS
|
Thu Sep 12 2019 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Tiến Lâm
|
Sun Jan 16 1949 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034966700750
|
Wed Sep 17 2014 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ef
|
Nhữ Văn Tân
|
Lộc Mai Tú
|
8048/2019-HSTS
|
Tue Dec 13 2016 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Triệu Trúc
|
Fri Jun 08 1951 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034984213458
|
Mon Jan 02 1989 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f0
|
Trương Trí
|
Hoàng Hà
|
8988/2022-TADN
|
Fri Nov 01 2024 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Võ Bích Mai
|
Fri Jun 18 1993 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033013307805
|
Sat Apr 06 2024 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f1
|
Lâm Huyền Lan
|
Đinh Kim Yến
|
9255/2021-KDTS
|
Wed Oct 28 2015 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Vương Hồng Hoa Huyền
|
Wed Nov 17 1948 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026986916761
|
Wed Oct 04 2006 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f2
|
Tô Mai Trang
|
Cao Trọng Nguyên
|
3601/2022-KDTS
|
Mon Feb 24 2025 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Diệp Việt Huy
|
Sun Dec 27 1987 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
037972761664
|
Mon Aug 06 2012 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9f3
|
Đoàn Quang Vương
|
Diệp Thanh Hạnh
|
1795/2019-TADN
|
Wed Apr 29 2015 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán trưởng Ma Quang
|
Sat Feb 09 1957 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034961574433
|
Sat Nov 02 2019 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |