_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf9e0
Ma Nhung
Đào Thúy Yến
0736/2022-DSST
Fri Oct 14 2016 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán chính Hà Thiện Hiền
Wed Aug 08 1984 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
002021587679
Fri Jan 07 2000 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e1
Dương Hải Nam
Phan Vi
6854/2018-HSST
Wed Jan 10 2018 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Văn Đức
Sat Jun 18 1977 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037998209039
Tue Nov 23 2010 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e2
Lê Hoàng Khải
Triệu Tuyết Thanh
2259/2021-KDTS
Wed Sep 19 2018 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp cao Lê Đăng Linh
Sat Jan 29 2000 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
036978880478
Wed Feb 01 2017 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e3
Hứa Nhân Huy
Quách Phương Anh
1070/2024-HSST
Wed Dec 06 2023 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp cao Dương Dũng
Thu Feb 03 1977 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
002015836815
Mon Aug 15 2016 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e4
Lê Ánh Hoa
Nguyễn Đình Hiếu
1665/2020-TPKD
Tue Jul 26 2022 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán cấp cao Đinh Ái Vi
Sat Oct 15 1949 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
034007782640
Tue Nov 25 2008 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e5
Hoàng Kim Mai Mai
Cù Thành Minh
6013/2021-TADN
Sun Sep 13 2015 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Đăng Cường
Sat Jun 18 1949 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
024963881907
Sat Jun 27 1998 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e6
Đỗ Lan
Ôn Tuấn
0523/2020-GDTS
Fri Jun 02 2023 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Kim Tâm
Sun Sep 20 1970 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
002010990594
Tue Nov 10 2009 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e7
Thái Thu Ngân
Đặng Đại Khang
3880/2019-GDST
Fri Sep 14 2018 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Hồng Trang
Fri May 03 1968 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
001989366468
Sat Jan 12 2008 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e8
Đỗ Sơn Khải
Khương Phương Loan
1105/2021-DSST
Fri Jun 16 2023 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán chính Mai Minh Lệ
Fri Jul 30 1999 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
035986253976
Thu Oct 27 2022 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9e9
Đoàn Thu Linh
Cao Bảo Tân
2686/2018-KDTS
Mon Apr 08 2019 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Phó Thẩm phán trưởng Lê Quang
Wed Oct 28 1970 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
037987553234
Wed Jul 27 1988 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL