_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf9d6
Đào Kim Nguyên
Hứa Hiền
0983/2018-TADN
Tue Jun 27 2017 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Thân Tuấn
Wed Nov 04 1964 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
037013963516
Mon Jun 25 1979 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9d7
Huỳnh Như Hồng
Lê Tuyết Hương
0709/2022-GDTS
Sat Mar 12 2016 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Phó Thẩm phán trưởng Dương Thanh Sơn
Wed Jul 01 1998 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
002012389431
Wed Nov 06 2024 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9d8
Lưu Đức Việt
Hứa Quỳnh Hồng
5573/2019-KDTS
Thu Feb 01 2024 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp cao Hoàng Trí
Thu Oct 31 1991 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
033001360979
Thu Jun 16 2011 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9d9
Từ Tất Hải
Cù Thu Thảo
3135/2020-TPKD
Wed Mar 11 2020 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp cao Phan Lan
Wed Jan 26 2000 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
025956287863
Fri Oct 29 2021 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9da
Lê Đức Đạt
Tô Loan Thanh
8447/2021-DSST
Wed Jun 16 2021 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán trưởng Tăng Kim Nam
Thu Oct 19 2000 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
026957346774
Mon Feb 09 2015 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9db
Hoàng Công Quang
Trần Thùy Tuyết
5619/2021-TADN
Fri Sep 22 2017 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Tống Thiện Thanh
Tue Jun 10 1947 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
034009145070
Tue Jul 15 1997 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9dc
Tăng Mai Hương
Phạm Ánh Hạnh
3259/2022-TPKD
Tue Aug 03 2021 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Vân Hạnh
Thu Sep 16 1976 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
001021112214
Sun Jan 14 1990 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9dd
Cù Tuyết Bảo Trúc
Ưng Lan Nhung
1427/2019-HSTS
Wed Apr 17 2019 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Diệp Ái Vân
Mon Mar 29 1982 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
033013818379
Tue Jul 03 2012 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9de
Trần Tuyết Quỳnh
Bành Hoàng Hiếu Tài
1865/2022-TADN
Wed Sep 26 2018 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Thân Quỳnh Trang
Mon Mar 06 1995 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
025968615427
Mon Mar 04 2024 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9df
Thước Thùy Hải
Đào Linh Lệ
9560/2019-HSST
Wed Jan 29 2025 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Ma Đại Khải Đạt
Wed Nov 03 2004 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
001981343450
Tue Jan 26 2021 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL