| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9cc
|
Lưu Như Thanh
|
Huỳnh Bảo Khánh
|
3837/2018-DSST
|
Wed Jan 24 2024 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Đinh Bảo Thế
|
Sat Mar 11 1972 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025960659099
|
Thu May 20 2021 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9cd
|
Tăng Hải Lâm
|
Khương Hồng Khanh
|
6542/2020-GDTS
|
Wed Nov 09 2016 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Lê Hoàng Tú
|
Sun Jul 21 1946 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034002718427
|
Sun Apr 21 1985 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ce
|
Ưng Thúy Trúc
|
Lưu Kim Tuyết
|
0712/2019-DSST
|
Fri Aug 05 2016 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Nhân Khải
|
Sat Jul 30 1977 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034973567563
|
Sat Jul 23 2016 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9cf
|
Hoàng Bích Oanh
|
Thái Công Lộc
|
5386/2022-HSTS
|
Wed Sep 30 2020 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Thúy Quỳnh
|
Tue Nov 24 1981 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037971947550
|
Sat Oct 10 2020 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9d0
|
Đặng Minh Tuyết
|
Tăng Trọng Hùng
|
7537/2021-TPKD
|
Wed May 10 2023 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Hứa Việt Hạnh
|
Sat Sep 13 1997 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
026022747786
|
Mon Jul 29 2024 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9d1
|
Lý Ái Lan
|
Trương Vương
|
4412/2018-DSST
|
Sat Aug 30 2025 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Phan Thơ
|
Fri Jan 07 1994 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002012894532
|
Sat Mar 03 2012 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9d2
|
Thước Vân Hải
|
Ngô Thiện Bình
|
5554/2021-GDST
|
Mon Dec 10 2018 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp cao Tăng Kim Hà
|
Sun Dec 19 2004 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027011809151
|
Sat Aug 26 2017 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9d3
|
Bành Như Oanh
|
Cù Kim Hương
|
7585/2019-TADN
|
Sun Apr 11 2021 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Minh Phong
|
Fri Jul 08 1988 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035964386989
|
Thu Mar 09 2017 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9d4
|
Ưng Thành Tuấn
|
Thân Phương Trang
|
9033/2021-GDST
|
Sat Mar 31 2018 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Hồ Cường
|
Wed May 14 1947 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
026004350735
|
Sun Oct 28 1984 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9d5
|
Trương Hoàng Hiền
|
Khương Lan Thơ
|
1835/2020-GDST
|
Sun Nov 20 2016 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Từ Thu
|
Sat Sep 09 1961 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034986917516
|
Fri Dec 13 1991 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |