| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9c2
|
Châu Lệ
|
Nhữ Cường
|
1253/2021-TPKD
|
Thu Sep 21 2023 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Quách Ngọc Thu
|
Mon Nov 07 2005 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033995891898
|
Tue Dec 27 2016 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c3
|
Ngô Tuấn Tài
|
Đặng Như Trúc
|
7561/2023-HSST
|
Thu Jan 18 2024 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán Lăng Tân Long Thành
|
Fri Aug 18 1989 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024017689925
|
Wed Oct 29 2008 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c4
|
Tống Thiện
|
Phạm Tuyết Thu
|
9443/2022-GDST
|
Sun Dec 27 2020 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Vương Duy Phong
|
Wed Feb 06 1974 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035988233684
|
Wed Oct 19 1988 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c5
|
Lộc Quang Nam
|
Ma Oanh
|
0846/2018-TADN
|
Fri Dec 08 2017 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Khương Đình Thiện
|
Thu Dec 25 1947 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035978290492
|
Fri Jan 23 2004 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c6
|
Đào Huyền
|
Đào Thị Thu
|
0095/2018-KDTS
|
Sun Apr 23 2017 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Mai Tâm
|
Tue Jun 01 1976 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
001019827698
|
Fri Feb 11 2022 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c7
|
Cù Diệu Nga
|
Phan Khắc Đạt
|
6951/2019-DSST
|
Tue Aug 09 2016 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Khải
|
Mon Nov 14 1994 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035021938377
|
Sun Nov 13 2016 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c8
|
Tống Đình Thịnh
|
Võ Huyền Trang
|
0810/2023-TPKD
|
Fri Apr 27 2018 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Lê Phong Toàn
|
Wed Aug 02 1967 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026984442953
|
Wed Dec 11 2013 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c9
|
Huỳnh Đình Dũng
|
Cao Lan Tâm
|
0552/2018-DSST
|
Mon Nov 27 2023 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Dương Việt Hải
|
Tue Apr 28 1959 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024986517519
|
Fri Feb 08 2008 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ca
|
Đinh Thanh Tài
|
Ưng Vân Nhung
|
7859/2019-DSST
|
Fri Nov 06 2020 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Bùi Hoa Hạnh
|
Wed Apr 01 1981 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026006222150
|
Thu Nov 20 2008 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9cb
|
Tống Vinh Sơn
|
Phạm Thu Ngân
|
5063/2023-HSST
|
Sat Dec 05 2015 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Thanh Hoa
|
Tue Jan 08 2002 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030004323262
|
Wed Jan 09 2019 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |